Hoang Kim Vina Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HOàNG KIM VINA
2
进口笔数
34
出口笔数
$434
进口金额
$255.9K
出口金额
2025-10-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300972916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GGG9V7 |
| 成立日期 | 2017-01-17 |
| 联系地址 | Lô H3-3, KCN Quế Võ, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG KIM VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H3-3, KCN Quế Võ, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84936666490 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $434 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $255.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $434 | 蓄电池零件、车辆保险杠及零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 22 | $156.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $95.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 铝合金型材 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $217 |
| 2025-10-06 | 铝合金型材 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $217 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | $785 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | $785 |
| 2026-05-28 | 其他塑料包装制品 | MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-05-28 | 其他塑料包装制品 | MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-05-28 | 其他塑料包装制品 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-05-28 | 其他塑料包装制品 | MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-05-28 | 其他塑料包装制品 | MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-05-28 | 其他塑料包装制品 | MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-05-28 | 其他塑料包装制品 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $18.6K |
| 2026-05-26 | 其他塑料包装制品 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |