Inception Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần ý Tưởng Khởi Nguồn
56
进口笔数
0
出口笔数
$631.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106016401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTS609FV |
| 成立日期 | 2012-10-18 |
| 联系地址 | Số 38, ngõ 1, ngách 44, đường Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Ý TƯỞNG KHỞI NGUỒN |
| 企业英文名称 | INCEPTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 38, ngõ 1, ngách 44, đường Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84936447552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $631.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $166.9K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $91.6K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Hangzhou Tianchen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $77.2K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| Lishui Hanhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.2K | 玩具模型、钢制容器(>300升) |
| Shenzhen ZR Hope Chem Environmental Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.4K | 液体过滤机械、混合机 |
| Guangzhou Hongtai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $67.7K | 不锈钢家用制品、非贵金属餐具 |
| Zhongrun Water Industry Ltd. | 中国 | 1 | $32.1K | 亚硫酸钠、液体过滤机械 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| Hangzhou Hengxiang E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-15 | PET塑料片材 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-15 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-15 | PET塑料片材 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-14 | 纸制餐具 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-14 | 纸制餐具 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-14 | 纸制餐具 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-14 | 纸制餐具 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-25 | PET塑料片材 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-25 | 纸制餐具 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $320 |