Sing An Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH SING AN Việt Nam
49
进口笔数
77
出口笔数
$1.36M
进口金额
$2.97M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801086015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGV17RY1 |
| 成立日期 | 2011-11-24 |
| 联系地址 | Thôn 14, Xã Đam Bri, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SING AN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SING AN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 14, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0127 - Trồng cây chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842633720566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.22M |
| 中国台湾 | 16 | $107.8K |
| 越南 | 2 | $28.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 76 | $2.87M |
| 中国 | 1 | $86.4K |
| 越南 | 1 | $10.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zigong Hongchang Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.14M | 3公斤以上红茶、工业干燥机 |
| HSING AN CO | 中国台湾 | 16 | $107.8K | 食品加工机械、PP/PE编织袋 |
| Xiamen Zhenpu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $59.5K | 蛋果分选机、食品加工机械 |
| Shin Fwu International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.9K | 3公斤以上红茶 |
| Xiamen Zhenpu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.0K | 食品加工机械、农产品干燥机 |
| Hsing An Co. | 越南 | 1 | $3.5K | 3公斤以上红茶 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSING AN CO | 中国台湾 | 40 | $1.51M | 3公斤以上红茶、坚果及种子 |
| SHIN-CHU TEA BUSINESS CO.,LTD | 中国台湾 | 18 | $687.2K | 3公斤以上红茶 |
| Shin Fwu International Trade Co., Ltd. | 越南 | 18 | $685.3K | 3公斤以上红茶、坚果及种子 |
| Longyan Quanmei Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.4K | 3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 斗式升降输送机 | HSING AN CO | 中国台湾 | $678 |
| 2026-04-28 | 农产品干燥机 | HSING AN CO | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 斗式升降输送机 | HSING AN CO | 中国台湾 | $678 |
| 2026-04-28 | 农产品干燥机 | HSING AN CO | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-27 | PP/PE编织袋 | HSING AN CO | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-27 | PP/PE编织袋 | HSING AN CO | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-27 | PP/PE编织袋 | HSING AN CO | 中国台湾 | $47 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | HSING AN CO | 中国台湾 | $13 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | HSING AN CO | 中国台湾 | $13 |
| 2026-04-27 | PP/PE编织袋 | HSING AN CO | 中国台湾 | $47 |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 3公斤以上红茶 | SHIN FWU INTERNATION TRADE CO LTD | 中国台湾 | $40.4K |
| 2026-03-22 | 3公斤以上红茶 | HSING AN CO | 中国台湾 | $40.4K |
| 2026-03-08 | 3公斤以上红茶 | SHIN-CHU TEA BUSINESS CO.,LTD | 中国台湾 | $41.1K |
| 2026-02-06 | 3公斤以上红茶 | HSING AN CO | 中国台湾 | $40.3K |
| 2026-01-25 | 3公斤以上红茶 | HSING AN CO | 中国台湾 | $40.9K |
| 2025-12-10 | 3公斤以上红茶 | SHIN-CHU TEA BUSINESS CO.,LTD | 中国台湾 | $41.3K |
| 2025-12-09 | 3公斤以上红茶 | HSING AN CO | 中国台湾 | $32.7K |
| 2025-12-09 | 3公斤以上红茶 | HSING AN CO | 中国台湾 | $5.0K |
| 2025-12-01 | 3公斤以上红茶 | HSING AN CO | 中国台湾 | $40.7K |
| 2025-11-06 | 3公斤以上红茶 | HSING AN CO | 中国台湾 | $37.7K |