Ecolife Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI ECOLIFE
216
进口笔数
3
出口笔数
$4.02M
进口金额
$38.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-08-28
最近出口
42
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109568168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRT7R8N |
| 成立日期 | 2021-03-25 |
| 联系地址 | Số 65 đường Phú Minh, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ECOLIFE |
| 企业英文名称 | ECOLIFE PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65 đường Phú Minh, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84936123188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 271312 | 煅烧石油焦 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440420 | 非针叶劈制木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 53 | $1.46M |
| 印度 | 94 | $1.09M |
| 中国 | 51 | $955.5K |
| 荷兰 | 1 | $246.4K |
| 印度尼西亚 | 8 | $216.8K |
| 马来西亚 | 7 | $36.1K |
| 中国台湾 | 1 | $13.2K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $38.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Michang Oil Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 53 | $1.46M | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| Jiangsu Heshili New Material Co., Ltd. | 中国 | 20 | $630.4K | 其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯 |
| Amity Resins | 印度 | 25 | $366.3K | 酚醛树脂、α-苯基乙酰乙腈 |
| Aahaan Polycare Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $231.4K | 低密度聚乙烯、8477机器零件 |
| DS DANSUK Co., Ltd. | 越南 | 5 | $204.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他无机酸盐 |
| Amity Thermosets Private Ltd. | 印度 | 6 | $145.7K | 酚醛树脂、其他化学制剂 |
| Keva Fragrance Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $139.9K | 工业用芳香物质、工业清洁制剂 |
| Shijiazhuang Mining Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $114.1K | 煅烧石油焦、其他矿物绝缘材料 |
| Keva Fragrances Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $82.5K | 工业用芳香物质、芳香酮 |
| Kumarasamy Industries | 印度 | 9 | $77.4K | 其他植物提取物、云母粉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMI Corp. | 韩国 | 3 | $38.5K | 人造纤维刺绣、无底布刺绣品 |
近期贸易明细
进口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他饱和聚酯 | JIANGSU HESHILI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-24 | 其他饱和聚酯 | JIANGSU HESHILI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-17 | 棕榈/硬脂酸 | DS DANSUK CO LTD | 印度尼西亚 | $34.1K |
| 2026-04-17 | 棕榈/硬脂酸 | DS DANSUK CO LTD | 印度尼西亚 | $34.1K |
| 2026-04-03 | 低密度聚乙烯 | SHREE UMIYA AGGLOMERATES | 印度 | $10 |
| 2026-04-03 | 低密度聚乙烯 | SHREE UMIYA AGGLOMERATES | 印度 | $10 |
| 2026-04-01 | 其他矿物绝缘材料 | SHIJIAZHUANG MINING IMP & EXP TRADE CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-01 | 其他纤维素衍生物 | SHIJIAZHUANG MINING IMP & EXP TRADE CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-01 | 其他矿物绝缘材料 | SHIJIAZHUANG MINING IMP & EXP TRADE CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-01 | 其他矿物绝缘材料 | SHIJIAZHUANG MINING IMP & EXP TRADE CO., LTD | 中国 | $3.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 非针叶劈制木 | AMI CORP ORATION | 韩国 | $9.6K |
| 2025-08-28 | 非针叶劈制木 | AMI CORP ORATION | 韩国 | $9.6K |
| 2025-08-19 | 非针叶劈制木 | AMI CORP ORATION | 韩国 | $9.6K |
| 2025-06-23 | 非针叶劈制木 | AMI CORP ORATION | 韩国 | $9.4K |
| 2025-06-23 | 非针叶劈制木 | AMI CORP ORATION | 韩国 | $185 |