Ecolife Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI ECOLIFE

216
进口笔数
3
出口笔数
$4.02M
进口金额
$38.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-08-28
最近出口
42
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $507.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $73.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $132.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $128.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $171.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $130.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $179.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $224.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $224.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $155.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $156.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $156.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $290.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $129.3K · 7 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-07进口 $118.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $116.2K · 5 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-09进口 $69.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $125.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $507.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $148.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $73.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $132.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $128.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $171.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $130.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $179.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $224.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $224.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $155.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $156.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $156.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $290.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $129.3K · 7 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-07进口 $118.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $116.2K · 5 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-09进口 $69.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $125.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $507.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $148.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109568168
企查查编码QVNRRT7R8N
成立日期2021-03-25
联系地址Số 65 đường Phú Minh, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ECOLIFE
企业英文名称ECOLIFE PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 65 đường Phú Minh, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+84936123188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
390940酚醛树脂
330290工业用芳香物质
390799其他饱和聚酯
390110低密度聚乙烯
382499其他化学制剂
271312煅烧石油焦
680690其他矿物绝缘材料
732690其他钢铁制品
291570棕榈/硬脂酸

出口

HS 编码产品
440420非针叶劈制木

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国53$1.46M
印度94$1.09M
中国51$955.5K
荷兰1$246.4K
印度尼西亚8$216.8K
马来西亚7$36.1K
中国台湾1$13.2K
日本1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$38.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Michang Oil Ind. Co., Ltd.韩国53$1.46M非轻质石油、润滑油添加剂
Jiangsu Heshili New Material Co., Ltd.中国20$630.4K其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯
Amity Resins印度25$366.3K酚醛树脂、α-苯基乙酰乙腈
Aahaan Polycare Pvt. Ltd.印度12$231.4K低密度聚乙烯、8477机器零件
DS DANSUK Co., Ltd.越南5$204.5K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他无机酸盐
Amity Thermosets Private Ltd.印度6$145.7K酚醛树脂、其他化学制剂
Keva Fragrance Industries Pte. Ltd.新加坡18$139.9K工业用芳香物质、工业清洁制剂
Shijiazhuang Mining Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国7$114.1K煅烧石油焦、其他矿物绝缘材料
Keva Fragrances Pvt. Ltd.印度15$82.5K工业用芳香物质、芳香酮
Kumarasamy Industries印度9$77.4K其他植物提取物、云母粉

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMI Corp.韩国3$38.5K人造纤维刺绣、无底布刺绣品

近期贸易明细

进口(共 216)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他饱和聚酯JIANGSU HESHILI NEW MATERIAL CO LTD中国$27.2K
2026-04-24其他饱和聚酯JIANGSU HESHILI NEW MATERIAL CO LTD中国$27.2K
2026-04-17棕榈/硬脂酸DS DANSUK CO LTD印度尼西亚$34.1K
2026-04-17棕榈/硬脂酸DS DANSUK CO LTD印度尼西亚$34.1K
2026-04-03低密度聚乙烯SHREE UMIYA AGGLOMERATES印度$10
2026-04-03低密度聚乙烯SHREE UMIYA AGGLOMERATES印度$10
2026-04-01其他矿物绝缘材料SHIJIAZHUANG MINING IMP & EXP TRADE CO., LTD中国$500
2026-04-01其他纤维素衍生物SHIJIAZHUANG MINING IMP & EXP TRADE CO., LTD中国$2.6K
2026-04-01其他矿物绝缘材料SHIJIAZHUANG MINING IMP & EXP TRADE CO., LTD中国$3.7K
2026-04-01其他矿物绝缘材料SHIJIAZHUANG MINING IMP & EXP TRADE CO., LTD中国$3.7K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-28非针叶劈制木AMI CORP ORATION韩国$9.6K
2025-08-28非针叶劈制木AMI CORP ORATION韩国$9.6K
2025-08-19非针叶劈制木AMI CORP ORATION韩国$9.6K
2025-06-23非针叶劈制木AMI CORP ORATION韩国$9.4K
2025-06-23非针叶劈制木AMI CORP ORATION韩国$185

相关企业 · 同类产品

Ecolife Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →