GEO SCIENCE Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GEO SCIENCE
58
进口笔数
2
出口笔数
$310.1K
进口金额
$9.5K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2023-06-05
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108028145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8HU9FC |
| 成立日期 | 2017-10-19 |
| 联系地址 | Số 163 Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GEO SCIENCE |
| 企业英文名称 | GEO SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 163 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84985021350 |
| 邮箱 | quangnhaxd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611300 | 针织服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $120.5K |
| 英国 | 17 | $89.5K |
| 韩国 | 12 | $58.0K |
| 中国 | 6 | $35.2K |
| 印度 | 2 | $6.5K |
| 德国 | 1 | $345 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GeoSense Ltd. | 英国 | 14 | $84.6K | 带接头绝缘电线、测量仪器 |
| Campbell Scientific Southeast Asia Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $51.6K | 其他通信设备、存储单元 |
| Campbell Scientific Southeast Asia Co., Ltd. | 美国 | 6 | $43.4K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Jooshin Corporation | 韩国 | 4 | $36.6K | 测量仪器 |
| Geokon Inc. | 美国 | 3 | $24.7K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Tersus GNSS Inc. | 中国 | 1 | $23.3K | 测量设备零件、测量仪器 |
| Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $21.4K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| GUANGZHOU CYBER-TERRA TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $7.0K | 测量仪器 |
| Systel Instrumentation Services Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $6.5K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Keynes Controls Ltd. | 英国 | 3 | $5.0K | 其他测量仪器、测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GeoSense Ltd. | 英国 | 2 | $9.5K | 其他测量仪器、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 测量仪器 | HUBEI MIRAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-20 | 测量仪器 | Jooshin Corporation | 韩国 | $2.7K |
| 2026-03-20 | 测量仪器 | Jooshin Corporation | 韩国 | $12.8K |
| 2026-03-11 | 压力测量仪 | GEOSENSE LTD | 英国 | $172 |
| 2026-03-11 | 绝缘电线 | GEOSENSE LTD | 英国 | $2.4K |
| 2026-03-11 | 测量仪器 | GEOSENSE LTD | 英国 | $290 |
| 2026-03-11 | 其他测量仪器 | GEOSENSE LTD | 英国 | $776 |
| 2026-03-11 | 绝缘电线 | GEOSENSE LTD | 英国 | $547 |
| 2026-03-11 | 压力测量仪 | GEOSENSE LTD | 英国 | $4.2K |
| 2026-03-11 | 测量仪器 | GEOSENSE LTD | 英国 | $3.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-05 | 测量仪器 | GEOSENSE LTD | 英国 | $4.7K |
| 2023-03-31 | 测量仪器 | GEOSENSE LTD | 英国 | $4.7K |