AITECH JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 测量仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AITECH
- Facebook1
26
进口笔数
1
出口笔数
$197.5K
进口金额
$4.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-01-04
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314540260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6AT8TX |
| 成立日期 | 2017-07-27 |
| 联系地址 | 119/27 Bùi Quang Là, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AITECH |
| 企业英文名称 | AITECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 119/27 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8510 - Giáo dục mầm non |
| 电话 | +84908886827 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $75.5K |
| 法国 | 1 | $64.2K |
| 美国 | 3 | $36.6K |
| 中国台湾 | 3 | $12.9K |
| 德国 | 1 | $4.8K |
| 泰国 | 2 | $2.5K |
| 孟加拉国 | 1 | $610 |
| 韩国 | 1 | $184 |
| 日本 | 1 | $120 |
| 菲律宾 | 1 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safran Landing Systems Mro | 法国 | 1 | $64.2K | 电力控制板、其他手工工具 |
| SHANGHAI VICTORY AVIATION GROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 3 | $45.2K | 其他手工工具、其他钢铁制品 |
| INSMECH ENGINEERING SDN. BHD | 马来西亚 | 1 | $35.0K | 其他测量仪器 |
| GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | 4 | $15.6K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| PROMAG TECHNOLOGIES DEVELOPMENT LTD. | 中国台湾 | 3 | $12.9K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Doppler Electronic Technologies Inc. | 中国香港 | 3 | $6.5K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| SHANGHAI IFLY GSE CO LTD | 中国 | 1 | $5.6K | 其他手工工具、其他钢铁制品 |
| NOVOAIR CO., LTD | 孟加拉国 | 1 | $4.8K | 其他测量仪器 |
| DOCTOR NDT CO LTD | 泰国 | 2 | $2.5K | 带接头绝缘电线、测量仪器零件 |
| SANREX ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 1 | $2.5K | 晶闸管及可控硅、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOVOAIR CO., LTD | 孟加拉国 | 1 | $4.8K | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非CRT显示器 | WINNI (HK) ELECTRONIC CO LTD | 日本 | $60 |
| 2026-04-22 | 非CRT显示器 | WINNI (HK) ELECTRONIC CO LTD | 日本 | $60 |
| 2026-04-14 | 非玻塑灯具零件 | WENZHOU AURORA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-14 | 非玻塑灯具零件 | WENZHOU AURORA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-01-28 | 其他测量仪器 | PROMAG TECHNOLOGIES DEVELOPMENT LTD. | 中国台湾 | $35.0K |
| 2026-01-16 | 电测仪表 | ALPHALAB INC | 美国 | $649 |
| 2026-01-15 | 静止变流器 | SANREX ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | SANREX ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $524 |
| 2025-12-30 | 其他测量仪器 | PROMAG TECHNOLOGIES DEVELOPMENT LTD. | 中国台湾 | $4.5K |
| 2025-12-26 | 机床零件 | WATERJET DEPOT | 美国 | $195 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-04 | 其他测量仪器 | NOVOAIR CO., LTD | 孟加拉国 | $4.8K |