CATA Construction Technology & Technical Application Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 钢铁丝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ứNG DụNG CôNG NGHệ Và Kỹ THUậT XâY DựNG CATA
6
进口笔数
0
出口笔数
$25.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317803616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGC7YXP9 |
| 成立日期 | 2023-04-24 |
| 联系地址 | 2/85 Phan Thúc Duyện, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VÀ KỸ THUẬT XÂY DỰNG CATA |
| 企业英文名称 | CATA CONSTRUCTION ENGINEERING AND TECHNOLOGY APPLICATIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/85 Phan Thúc Duyện, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84906949024 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $23.7K |
| 韩国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kosteel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.0K | 钢铁丝制品、热轧钢条<14mm |
| Yutian Zhitai Steel Fiber Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.2K | 钢铁丝制品、其他钢铁制品 |
| Kosteel Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.8K | 钢铁丝制品、热轧钢条<14mm |
| Yutian Xiangrui Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $494 | 其他锻钢制品、钢铁丝制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 钢铁丝制品 | YUTIAN ZHITAI STEEL FIBER MFG CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-06-27 | 钢铁丝制品 | YUTIAN XIANGRUI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $494 |
| 2025-03-21 | 钢铁丝制品 | KOSTEEL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-12-07 | 钢铁丝制品 | KOSTEEL CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-10-17 | 钢铁丝制品 | YUTIAN ZHITAI STEEL FIBER MFG CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-08-19 | 钢铁丝制品 | Kosteel Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |