Thinh Dien Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Thịnh Điền
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$359.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801311263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4F66XCE |
| 成立日期 | 2013-07-15 |
| 联系地址 | 409, Bùi Hữu Nghĩa, Khu vực 6, Phường Bình Thủy, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI THỊNH ĐIỀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 409, Bùi Hữu Nghĩa, Khu vực 6, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913618865 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 310590 | 其他肥料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 40 | $276.3K |
| 越南 | 6 | $83.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAYIMEX TA MCHAS SRE Co., Ltd. | 越南 | 46 | $359.9K | 尿素肥料、磷酸二铵 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 氮磷钾肥料 | SAYIMEX TA MCHAS SRE CO LTD | 柬埔寨 | $19.5K |
| 2026-04-11 | 塑料家用制品 | SAYIMEX TA MCHAS SRE CO LTD | 柬埔寨 | $5.6K |
| 2026-04-07 | 工业清洁制剂 | SAYIMEX TA MCHAS SRE CO LTD | 柬埔寨 | $383 |
| 2026-04-07 | 工业清洁制剂 | SAYIMEX TA MCHAS SRE CO LTD | 柬埔寨 | $7.7K |
| 2026-03-20 | 工业清洁制剂 | SAYIMEX TA MCHAS SRE CO LTD | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-03-20 | 工业清洁制剂 | SAYIMEX TA MCHAS SRE CO LTD | 柬埔寨 | $384 |
| 2026-01-22 | 工业清洁制剂 | SAYIMEX TA MCHAS SRE CO LTD | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2025-10-16 | 氮磷钾肥料 | SAYIMEX TA MCHAS SRE CO LTD | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2025-10-16 | 塑料家用制品 | SAYIMEX TA MCHAS SRE CO LTD | 柬埔寨 | $4.6K |
| 2025-10-16 | 氮磷钾肥料 | SAYIMEX TA MCHAS SRE CO LTD | 柬埔寨 | $11.6K |