Sincere Logistics & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Tiếp Vận Sincere
45
进口笔数
0
出口笔数
$737.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201633563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURFNM7B |
| 成立日期 | 2015-05-16 |
| 联系地址 | Số 35 Bình Kiều 1, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN SINCERE |
| 企业英文名称 | SINCERE LOGISTICS AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35 Bình Kiều 1, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842256502826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 843890 | 食品机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $737.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Amazing Aerosol Co., Ltd. | 中国 | 7 | $228.4K | 化妆喷雾器、钢制气罐 |
| Foshan Hongyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $116.0K | 钢制气罐、钢铁容器<50升 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $114.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shanghai Golden Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $73.3K | 阀门龙头、喷雾机零件 |
| Fulige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.3K | 零售清洁粉剂、美术颜料 |
| Shanghai Allmarine Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.2K | 钢制气罐、焊接机零件 |
| Guangdong Sihai Iron Printing & Tin Making Co., Ltd. | 中国 | 5 | $53.4K | 钢制气罐、钢铁容器<50升 |
| Jiangmen Langjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 电动食品处理器、LED灯 |
| Linyi Yonghong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 喷雾机零件 | SHANGHAI AMAZING AEROSOL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-04 | 非农用喷雾器具 | SHANGHAI AMAZING AEROSOL CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-04 | 喷雾机零件 | SHANGHAI AMAZING AEROSOL CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-04-04 | 非农用喷雾器具 | SHANGHAI AMAZING AEROSOL CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-04 | 喷雾机零件 | SHANGHAI AMAZING AEROSOL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-04 | 喷雾机零件 | SHANGHAI AMAZING AEROSOL CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-04-04 | 非农用喷雾器具 | SHANGHAI AMAZING AEROSOL CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-04 | 非农用喷雾器具 | SHANGHAI AMAZING AEROSOL CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-04 | 非农用喷雾器具 | SHANGHAI AMAZING AEROSOL CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-04 | 非农用喷雾器具 | SHANGHAI AMAZING AEROSOL CO LTD | 中国 | $7.3K |