Miami Furniture Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI NộI THấT MIAMI
2
进口笔数
0
出口笔数
$30.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110247602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QWFWQE |
| 成立日期 | 2023-02-10 |
| 联系地址 | Số 417, đường Hoàng Tăng Bí, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI NỘI THẤT MIAMI |
| 企业英文名称 | MIAMI FURNITURE IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 417, đường Hoàng Tăng Bí, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0983441812 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $30.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingmen City MSJ Smart Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.3K | 其他木制品、其他非针叶木 |
| Dongguan LvyA Blinds Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他塑料建材、塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-21 | 其他木制品 | JINGMEN CITY MSJ SMART HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-11-21 | 其他木制品 | JINGMEN CITY MSJ SMART HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2023-06-29 | 其他塑料建材 | DONGGUAN LVYA BLINDS CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2023-06-29 | 其他塑料建材 | DONGGUAN LVYA BLINDS CO.,LTD | 中国 | $625 |
| 2023-06-29 | 其他塑料建材 | DONGGUAN LVYA BLINDS CO.,LTD | 中国 | $750 |