Viet Power Engineering Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 变压器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Điện Việt
34
进口笔数
2
出口笔数
$168.1K
进口金额
$13.0K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2025-04-28
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105025844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4K93MA |
| 成立日期 | 2010-12-03 |
| 联系地址 | Tầng 5, số 4, ngõ 162 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐIỆN VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET POWER ENGINEERING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, số 4, ngõ 162 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842437265002 |
| 传真 | +842437265002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850730 | 镍镉电池 |
| 852411 | 液晶显示模块 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903031 | 万用表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 903031 | 万用表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 10 | $70.6K |
| 法国 | 8 | $43.0K |
| 中国 | 16 | $39.1K |
| 捷克 | 1 | $8.6K |
| 瑞典 | 1 | $3.7K |
| 土耳其 | 1 | $2.0K |
| 匈牙利 | 2 | $584 |
| 日本 | 2 | $400 |
| 美国 | 1 | $40 |
| 墨西哥 | 1 | $22 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $13.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fiamm Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $59.9K | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
| Chloride S.A.S. | 法国 | 8 | $46.3K | 变压器零件、其他固定电容器 |
| Fujian Yaohong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.8K | 万用表、木竹餐具 |
| INVT Power System (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.0K | 静止变流器、变压器零件 |
| Hengyang Ritar Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 铅酸蓄电池、蓄电池零件 |
| ALCAD Ltd. | 德国 | 1 | $8.6K | 镍镉电池 |
| bcd6117efb1c59f63a632822e21d08a6 | 1 | $7.7K | ||
| Alcad Ltd. | 瑞典 | 1 | $3.7K | 镍镉电池、蓄电池零件 |
| ROM Trade and Energy Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $2.1K | 静止变流器、印刷电路 |
| FUZHOU RUNCANG FUEL CO LTD | 中国香港 | 2 | $450 | 静止变流器、液晶显示模块 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Excor Power System | 新加坡 | 2 | $13.0K | 电力控制板、万用表 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 变压器零件 | Chloride S.A.S. | 法国 | $3.1K |
| 2026-03-18 | 变压器零件 | Chloride S.A.S. | 法国 | $1.6K |
| 2026-03-18 | 液晶显示模块 | Chloride S.A.S. | 法国 | $3.8K |
| 2026-03-18 | 变压器零件 | Chloride S.A.S. | 法国 | $2.1K |
| 2025-12-15 | 变压器零件 | INVT POWER SYSTEM (SHENZHEN) CO., LTD | 中国 | $10 |
| 2025-12-15 | 变压器零件 | INVT POWER SYSTEM (SHENZHEN) CO., LTD | 中国 | $5 |
| 2025-12-15 | 变压器零件 | INVT POWER SYSTEM (SHENZHEN) CO., LTD | 中国 | $6 |
| 2025-12-15 | 变压器零件 | INVT POWER SYSTEM (SHENZHEN) CO., LTD | 中国 | $55 |
| 2025-12-15 | 变压器零件 | INVT POWER SYSTEM (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $185 |
| 2025-12-15 | 变压器零件 | INVT POWER SYSTEM (SHENZHEN) CO., LTD | 中国 | $3 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 电力控制板 | EXCOR POWER SYSTEM | 新加坡 | $453 |
| 2023-11-17 | 万用表 | EXCOR POWER SYSTEM | 新加坡 | $12.5K |