Viet Power Engineering Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 变压器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Điện Việt

34
进口笔数
2
出口笔数
$168.1K
进口金额
$13.0K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2025-04-28
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $69.8K · 4 笔出口 $12.5K · 1 笔2023-12进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $210 · 1 笔出口 $453 · 1 笔2025-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $69.8K · 4 笔出口 $12.5K · 1 笔2023-12进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $210 · 1 笔出口 $453 · 1 笔2025-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105025844
企查查编码QVNR4K93MA
成立日期2010-12-03
联系地址Tầng 5, số 4, ngõ 162 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐIỆN VIỆT
企业英文名称VIET POWER ENGINEERING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 5, số 4, ngõ 162 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+842437265002
传真+842437265002
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850490变压器零件
850440静止变流器
853229其他固定电容器
850720铅酸蓄电池
841459其他风扇
853710电力控制板
850730镍镉电池
852411液晶显示模块
854442带接头绝缘电线
903031万用表

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
903031万用表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利10$70.6K
法国8$43.0K
中国16$39.1K
捷克1$8.6K
瑞典1$3.7K
土耳其1$2.0K
匈牙利2$584
日本2$400
美国1$40
墨西哥1$22

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$13.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fiamm Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡4$59.9K铅酸蓄电池、静止变流器
Chloride S.A.S.法国8$46.3K变压器零件、其他固定电容器
Fujian Yaohong Trading Co., Ltd.中国3$13.8K万用表、木竹餐具
INVT Power System (Shenzhen) Co., Ltd.中国3$11.0K静止变流器、变压器零件
Hengyang Ritar Power Co., Ltd.中国1$9.7K铅酸蓄电池、蓄电池零件
ALCAD Ltd.德国1$8.6K镍镉电池
bcd6117efb1c59f63a632822e21d08a61$7.7K
Alcad Ltd.瑞典1$3.7K镍镉电池、蓄电池零件
ROM Trade and Energy Ltd. Sti.土耳其1$2.1K静止变流器、印刷电路
FUZHOU RUNCANG FUEL CO LTD中国香港2$450静止变流器、液晶显示模块

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Excor Power System新加坡2$13.0K电力控制板、万用表

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18变压器零件Chloride S.A.S.法国$3.1K
2026-03-18变压器零件Chloride S.A.S.法国$1.6K
2026-03-18液晶显示模块Chloride S.A.S.法国$3.8K
2026-03-18变压器零件Chloride S.A.S.法国$2.1K
2025-12-15变压器零件INVT POWER SYSTEM (SHENZHEN) CO., LTD中国$10
2025-12-15变压器零件INVT POWER SYSTEM (SHENZHEN) CO., LTD中国$5
2025-12-15变压器零件INVT POWER SYSTEM (SHENZHEN) CO., LTD中国$6
2025-12-15变压器零件INVT POWER SYSTEM (SHENZHEN) CO., LTD中国$55
2025-12-15变压器零件INVT POWER SYSTEM (SHENZHEN) CO LTD中国$185
2025-12-15变压器零件INVT POWER SYSTEM (SHENZHEN) CO., LTD中国$3

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-28电力控制板EXCOR POWER SYSTEM新加坡$453
2023-11-17万用表EXCOR POWER SYSTEM新加坡$12.5K

相关企业 · 同类产品

Viet Power Engineering Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →