Ann Handicraft Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 明信片贺卡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANN HANDICRAFT
1
进口笔数
36
出口笔数
$29.7K
进口金额
$19.0K
出口金额
2025-04-22
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109952832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93W8E6Y |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Số nhà 68, ngõ 199 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANN HANDICRAFT |
| 企业英文名称 | ANN HANDICRAFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 4, nhà B15, Khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 0983459910 |
| 邮箱 | hongan8004@gmail.com |
| 官网 | anngreetings.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481710 | 纸信封 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490900 | 明信片贺卡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $29.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 20 | $7.7K |
| 加拿大 | 4 | $4.8K |
| 瑞士 | 6 | $3.4K |
| 美国 | 3 | $2.2K |
| 越南 | 1 | $358 |
| 日本 | 1 | $300 |
| 英国 | 1 | $230 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hervorrangend AG | 瑞士 | 1 | $29.7K | 纸信封 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jessire Garcia Brencis | 西班牙 | 18 | $6.8K | 明信片贺卡 |
| Heather Nisbett | 加拿大 | 3 | $4.1K | 明信片贺卡 |
| Stiftung Transfair | 瑞士 | 4 | $2.6K | 明信片贺卡、纸质卡片 |
| MIKE NGUYEN | 美国 | 1 | $2.0K | 其他护肤品、塑料餐具 |
| Hervorrangend AG | 瑞士 | 2 | $820 | 纸质卡片、明信片贺卡 |
| HEATHER NISBETT | 加拿大 | 1 | $692 | 明信片贺卡 |
| Mateja Groselj | 西班牙 | 1 | $465 | 明信片贺卡 |
| Groselj Mateja | 西班牙 | 1 | $440 | 明信片贺卡 |
| Jessire Garcia Brencis | 越南 | 1 | $358 | 明信片贺卡 |
| Ayana Sakai | 日本 | 1 | $300 | 明信片贺卡 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 纸信封 | HERVORRAGEND AG | 瑞士 | $14.5K |
| 2025-04-22 | 纸信封 | HERVORRAGEND AG | 瑞士 | $15.1K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 明信片贺卡 | JESSIRE GARCIA BRENCIS | 西班牙 | $539 |
| 2026-03-11 | 明信片贺卡 | JESSIRE GARCIA BRENCIS | 西班牙 | $498 |
| 2026-03-07 | PAPER SHREDDER HS: | PESGIR GIEGSYE INC | 美国 | $0 |
| 2026-03-05 | 明信片贺卡 | HEATHER NISBETT | 加拿大 | $692 |
| 2026-01-17 | 明信片贺卡 | JESSIRE GARCIA BRENCIS | 西班牙 | $420 |
| 2025-12-12 | 明信片贺卡 | GROSELJ MATEJA AUTONOMO (FRANC GROSELJ) | 西班牙 | $465 |
| 2025-11-26 | 明信片贺卡 | JESSIRE GARCIA BRENCIS | 西班牙 | $289 |
| 2025-11-20 | 明信片贺卡 | HEATHER NISBETT | 加拿大 | $1.1K |
| 2025-10-18 | 明信片贺卡 | JESSIRE GARCIA BRENCIS | 西班牙 | $551 |
| 2025-10-10 | 明信片贺卡 | HEATHER NISBETT | 加拿大 | $1.0K |