Ann Handicraft Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 明信片贺卡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ANN HANDICRAFT

1
进口笔数
36
出口笔数
$29.7K
进口金额
$19.0K
出口金额
2025-04-22
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $370 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $195 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $483 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $488 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $320 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $440 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $791 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $476 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-04进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $934 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $311 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $475 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $465 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $420 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $539 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $370 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $195 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $483 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $488 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $320 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $440 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $791 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $476 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-04进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $934 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $311 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $475 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $465 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $420 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $539 · 1 笔

工商档案

企业注册号0109952832
企查查编码QVN93W8E6Y
成立日期2022-04-04
联系地址Số nhà 68, ngõ 199 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ANN HANDICRAFT
企业英文名称ANN HANDICRAFT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 4, nhà B15, Khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话0983459910
邮箱hongan8004@gmail.com
官网anngreetings.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481710纸信封

出口

HS 编码产品
490900明信片贺卡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士1$29.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙20$7.7K
加拿大4$4.8K
瑞士6$3.4K
美国3$2.2K
越南1$358
日本1$300
英国1$230

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hervorrangend AG瑞士1$29.7K纸信封

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jessire Garcia Brencis西班牙18$6.8K明信片贺卡
Heather Nisbett加拿大3$4.1K明信片贺卡
Stiftung Transfair瑞士4$2.6K明信片贺卡、纸质卡片
MIKE NGUYEN美国1$2.0K其他护肤品、塑料餐具
Hervorrangend AG瑞士2$820纸质卡片、明信片贺卡
HEATHER NISBETT加拿大1$692明信片贺卡
Mateja Groselj西班牙1$465明信片贺卡
Groselj Mateja西班牙1$440明信片贺卡
Jessire Garcia Brencis越南1$358明信片贺卡
Ayana Sakai日本1$300明信片贺卡

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-22纸信封HERVORRAGEND AG瑞士$14.5K
2025-04-22纸信封HERVORRAGEND AG瑞士$15.1K

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25明信片贺卡JESSIRE GARCIA BRENCIS西班牙$539
2026-03-11明信片贺卡JESSIRE GARCIA BRENCIS西班牙$498
2026-03-07PAPER SHREDDER HS:PESGIR GIEGSYE INC美国$0
2026-03-05明信片贺卡HEATHER NISBETT加拿大$692
2026-01-17明信片贺卡JESSIRE GARCIA BRENCIS西班牙$420
2025-12-12明信片贺卡GROSELJ MATEJA AUTONOMO (FRANC GROSELJ)西班牙$465
2025-11-26明信片贺卡JESSIRE GARCIA BRENCIS西班牙$289
2025-11-20明信片贺卡HEATHER NISBETT加拿大$1.1K
2025-10-18明信片贺卡JESSIRE GARCIA BRENCIS西班牙$551
2025-10-10明信片贺卡HEATHER NISBETT加拿大$1.0K

相关企业 · 同类产品

Ann Handicraft Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →