Saigon Hoang Kim Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư SàI GòN HOàNG KIM
42
进口笔数
0
出口笔数
$157.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313175865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXTXVM16 |
| 成立日期 | 2015-03-25 |
| 联系地址 | 27 Phó Đức Chính, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SÀI GÒN HOÀNG KIM |
| 企业英文名称 | SAI GON HOANG KIM TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Phó Đức Chính, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84399678899 |
| 邮箱 | cskh@wineshop.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220870 | 利口酒 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 220429 | 10升以上静酒 |
| 220410 | 汽酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 9 | $64.2K |
| 韩国 | 4 | $45.8K |
| 澳大利亚 | 20 | $28.6K |
| 智利 | 1 | $11.2K |
| 阿根廷 | 1 | $7.2K |
| 法国 | 3 | $211 |
| 西班牙 | 2 | $134 |
| 新西兰 | 2 | $51 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fantini Group Vini S.R.L. | 意大利 | 7 | $64.2K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| HB Corp. | 韩国 | 4 | $45.8K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Bl & Me Cussen | 澳大利亚 | 8 | $28.0K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Les Grands Chais de France | 法国 | 2 | $167 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Fantini Group Vini S.R.L. | 西班牙 | 2 | $134 | 2升以下静止葡萄酒 |
| The Yard Wine Co | 澳大利亚 | 3 | $109 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Tate Wine | 澳大利亚 | 3 | $108 | 2升以下静止葡萄酒 |
| HARVEY RIVER ESTATE PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $92 | 2升以下静止葡萄酒 |
| ROSALURY PTY LTD | 2 | $55 | 2升以下静止葡萄酒、金属办公家具 | |
| ROOFTG PACIFIC LIMITED | 新西兰 | 2 | $51 | 其他钢铁结构体、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 2升以下静止葡萄酒 | Bl & Me Cussen | 澳大利亚 | $368 |
| 2026-04-17 | 2升以下静止葡萄酒 | Bl & Me Cussen | 澳大利亚 | $368 |
| 2026-04-17 | 2升以下静止葡萄酒 | Bl & Me Cussen | 澳大利亚 | $167 |
| 2026-04-17 | 2升以下静止葡萄酒 | Bl & Me Cussen | 澳大利亚 | $439 |
| 2026-04-17 | 2升以下静止葡萄酒 | Bl & Me Cussen | 澳大利亚 | $435 |
| 2026-04-17 | 2升以下静止葡萄酒 | Bl & Me Cussen | 澳大利亚 | $435 |
| 2026-04-17 | 2升以下静止葡萄酒 | Bl & Me Cussen | 澳大利亚 | $414 |
| 2026-04-17 | 2升以下静止葡萄酒 | Bl & Me Cussen | 澳大利亚 | $377 |
| 2026-04-17 | 2升以下静止葡萄酒 | Bl & Me Cussen | 澳大利亚 | $167 |
| 2026-04-17 | 2升以下静止葡萄酒 | Bl & Me Cussen | 澳大利亚 | $439 |