Lam Quyen Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 车轮零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Lâm Quyên
30
进口笔数
22
出口笔数
$1.50M
进口金额
$51.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-11-07
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106910464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9THVAR |
| 成立日期 | 2015-07-22 |
| 联系地址 | Số 402, đường Ngọc hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LÂM QUYÊN |
| 企业英文名称 | LAM QUYEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 402, đường Ngọc hồi, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84947525197 |
| 邮箱 | nguyenminhtuyet1993@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870870 | 车轮零件 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442011 | 热带木装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.50M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 22 | $51.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Vantage Trading Ltd. | 中国 | 21 | $830.0K | 车轮零件、公交卡车轮胎 |
| Shandong Yueda Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $627.3K | 车轮零件、轻型商用车轮胎 |
| BILLION VANTAGE TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $45.4K | 可互换冲压工具、可互换钻具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIUFU BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | 20 | $46.0K | 热带木装饰品、木制品 |
| CHENYI POWER INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $5.5K | 热带木装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 车轮零件 | SHANDONG YUEDA RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-24 | 车轮零件 | SHANDONG YUEDA RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-24 | 车轮零件 | SHANDONG YUEDA RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-24 | 车轮零件 | SHANDONG YUEDA RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-20 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG YUEDA RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-04-20 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG YUEDA RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-04-13 | 车轮零件 | SHANDONG YUEDA RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45.4K |
| 2026-04-13 | 车轮零件 | SHANDONG YUEDA RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45.4K |
| 2026-04-03 | 车轮零件 | SHANDONG YUEDA RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-03 | 车轮零件 | SHANDONG YUEDA RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 热带木装饰品 | JIUFU BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $960 |
| 2025-11-07 | 热带木装饰品 | JIUFU BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2025-11-07 | 热带木装饰品 | JIUFU BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2025-11-07 | 热带木装饰品 | JIUFU BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $105 |
| 2025-11-07 | 热带木装饰品 | JIUFU BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-11-07 | 热带木装饰品 | JIUFU BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $195 |
| 2025-05-16 | 热带木装饰品 | JIUFU BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $270 |
| 2025-05-16 | 热带木装饰品 | JIUFU BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2025-05-16 | 热带木装饰品 | JIUFU BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $425 |
| 2025-05-16 | 热带木装饰品 | JIUFU BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $480 |