GENKAI MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 食用海藻
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT GENKAI
16
进口笔数
0
出口笔数
$684.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317165748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAN9M4BS |
| 成立日期 | 2022-02-23 |
| 联系地址 | 778/10/6G Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GENKAI |
| 企业英文名称 | GENKAI MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54/24B Lý Phục Man, Khu phố 28, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84984215030 |
| 邮箱 | info.genkai@tohogenkai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 842330 | 称重秤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $684.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Chun Foods Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $684.8K | 食用海藻、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 食用海藻 | Dae Chun Foods Co., Ltd. | 韩国 | $38.0K |
| 2026-01-17 | 食用海藻 | Dae Chun Foods Co., Ltd. | 韩国 | $21.4K |
| 2026-01-17 | 食用海藻 | Dae Chun Foods Co., Ltd. | 韩国 | $12.4K |
| 2025-11-13 | 食用海藻 | Dae Chun Foods Co., Ltd. | 韩国 | $39.9K |
| 2025-10-27 | 食用海藻 | Dae Chun Foods Co., Ltd. | 韩国 | $8.7K |
| 2025-10-27 | 食用海藻 | Dae Chun Foods Co., Ltd. | 韩国 | $40.1K |
| 2025-09-30 | 食用海藻 | Dae Chun Foods Co., Ltd. | 韩国 | $42.7K |
| 2025-08-19 | 食用海藻 | Dae Chun Foods Co., Ltd. | 韩国 | $41.1K |
| 2025-08-05 | 称重秤 | Dae Chun Foods Co., Ltd. | 韩国 | $20.8K |
| 2025-07-28 | 食用海藻 | Dae Chun Foods Co., Ltd. | 韩国 | $14.9K |