Viet Industrial Service & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất và dịch vụ công nghiệp Việt
87
进口笔数
0
出口笔数
$2.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104596034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNM15DUF |
| 成立日期 | 2010-04-19 |
| 联系地址 | Thôn Vệ, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET INDUSTRIAL SERVICE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vệ, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +842439585046 |
| 邮箱 | Congnghiepviet1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 842290 | 机械零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $1.52M |
| 泰国 | 3 | $177.7K |
| 德国 | 1 | $127.2K |
| 马来西亚 | 3 | $116.8K |
| 土耳其 | 3 | $69.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Wantai Electronic Co., Ltd. | 中国 | 22 | $366.4K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 8 | $246.7K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| Zhongshan Katro Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 5 | $182.4K | 家用炊具、电力控制板 |
| Pan World Electric Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $177.7K | 家用炊具、电力控制板 |
| Newtime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 8 | $138.0K | 电动食品处理器、通风罩 |
| Guangdong Shunde SMZ Electric Appliance Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $115.0K | 家用炊具、电力控制板 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 6 | $110.6K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| Zhongshan Greentec Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $84.9K | 通风罩、钢铁制非电器零件 |
| Fujian Huamo Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $54.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 通风罩 | ZHONGSHAN GREENTEC ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-13 | 通风罩 | ZHONGSHAN GREENTEC ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 通风罩 | ZHONGSHAN GREENTEC ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-13 | 通风罩 | ZHONGSHAN GREENTEC ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-13 | 通风罩 | ZHONGSHAN GREENTEC ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-13 | 通风罩 | ZHONGSHAN GREENTEC ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 通风罩 | ZHONGSHAN GREENTEC ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-13 | 通风罩 | ZHONGSHAN GREENTEC ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-27 | 通风罩 | ZHONGSHAN GREENTEC ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $164 |
| 2026-03-27 | 通风罩 | ZHONGSHAN GREENTEC ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.2K |