Vuong Lam Trade Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 电热器具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI VươNG LâM
72
进口笔数
2
出口笔数
$844.2K
进口金额
$144.2K
出口金额
2025-10-19
最近进口
2024-02-27
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701672457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJS1458 |
| 成立日期 | 2013-03-27 |
| 联系地址 | Số 239B đường Hùng Vương, Phường Ninh Dương, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VƯƠNG LÂM |
| 企业英文名称 | VUONG LAM TRADE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 239B đường Hùng Vương, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02033876666 |
| 邮箱 | vuonglamxnk@gmail.com |
| 传真 | 02033756666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851690 | 电热器具零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 120770 | 瓜子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $770.4K |
| 菲律宾 | 1 | $71.4K |
| 韩国 | 2 | $910 |
| 印度尼西亚 | 1 | $520 |
| 波兰 | 1 | $420 |
| 泰国 | 1 | $390 |
| 日本 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $144.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 69 | $514.4K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Dongxing Mingyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $258.4K | 瓜子 |
| Lavi Export Import Co., Ltd. | 菲律宾 | 1 | $71.4K | 香烟 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jinglin Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $144.2K | 未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-19 | 瓜子 | DONGXING MINGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $133.9K |
| 2025-10-14 | 瓜子 | DONGXING MINGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $124.4K |
| 2025-08-21 | 电热器具零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $7.2K |
| 2025-07-28 | 电热器具零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $4.3K |
| 2025-07-28 | 带接头绝缘电线 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $840 |
| 2025-07-28 | 电热器具零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $720 |
| 2025-07-21 | 电热器具零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $701 |
| 2025-07-21 | 电热器具零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $4.0K |
| 2025-07-21 | 电热器具零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-17 | 车载空调 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $5.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI JINGLIN ALUMINUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $64.5K |
| 2024-02-27 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI JINGLIN ALUMINUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $79.8K |