Chau Minh Duc Service, Trading and Manufacturing One-Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên SX - TM & DV Châu Minh Đức
38
进口笔数
0
出口笔数
$504.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701412511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8W2TNSC |
| 成立日期 | 2009-02-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 521, Tờ bản đồ số 40, Khu phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHÂU MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | CHAU MINH DUC SERVICED AND TRADING MANUFACTURE ONLY MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 521, Tờ bản đồ số 40, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84903951439 |
| 邮箱 | minhducgarden@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 842420 | 喷枪 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820330 | 金属剪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $504.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Sali Abrasive Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $338.8K | 其他电动手工具、陶瓷磨轮 |
| Guangdong Seals Hardware Tools Co., Ltd. | 中国 | 8 | $165.5K | 金属剪、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 陶瓷磨轮 | GUANGDONG SEALS HARDWARE TOOLS CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-14 | 陶瓷磨轮 | GUANGDONG SEALS HARDWARE TOOLS CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-14 | 陶瓷磨轮 | GUANGDONG SEALS HARDWARE TOOLS CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-14 | 陶瓷磨轮 | GUANGDONG SEALS HARDWARE TOOLS CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-13 | 手动气泵 | GUANGDONG SEALS HARDWARE TOOLS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 手动气泵 | GUANGDONG SEALS HARDWARE TOOLS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 非农用喷雾器具 | ZHEJIANG SALI ABRASIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 测量仪器 | ZHEJIANG SALI ABRASIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $576 |
| 2026-03-30 | 钢制圆锯片 | ZHEJIANG SALI ABRASIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 喷枪 | ZHEJIANG SALI ABRASIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $141 |