Trinh Gia Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TRịNH GIA
108
进口笔数
0
出口笔数
$2.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107609404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVR0VBJA |
| 成立日期 | 2016-10-24 |
| 联系地址 | Số 4, Ngõ 112 Đường La Dương, Tổ dân phố Kiên Quyết, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TRỊNH GIA |
| 企业英文名称 | TRINH GIA IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0896636991 |
| 邮箱 | cskh.trinhgia2710@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 520420 | 棉缝纫线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $2.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Baodelong Fitness Co., Ltd. | 中国 | 26 | $721.7K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Shandong MBH Fitness Co., Ltd. | 中国 | 15 | $317.5K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Winner (Shandong) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $228.0K | 其他泡沫塑料、PVC地板/墙覆盖物 |
| Fuzhou Ruisen Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $158.7K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
| Shandong Shuyoute Fitness Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $157.6K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Shandong MS Fitness Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $151.4K | 体育器材、贱金属配件 |
| Ningjin Shanjian Fitness Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $151.1K | 硫化橡胶地板、体育器材 |
| Shandong Baodelong Medical Rehabilitation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $127.7K | 体育器材、贱金属配件 |
| Qingzhou Hengyi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $107.5K | 聚合物胶粘剂、硫化橡胶地板 |
| Guangzhou Baoyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.3K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 体育器材 | SHANDONG BAODELONG FITNESS CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-28 | 体育器材 | SHANDONG BAODELONG FITNESS CO LTD | 中国 | $543 |
| 2026-04-28 | 体育器材 | SHANDONG BAODELONG FITNESS CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-28 | 体育器材 | SHANDONG BAODELONG FITNESS CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-28 | 体育器材 | SHANDONG BAODELONG FITNESS CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶地板 | NINGJIN SHANJIAN FITNESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 体育器材 | SHANDONG BAODELONG FITNESS CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-28 | 体育器材 | SHANDONG BAODELONG FITNESS CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-28 | 体育器材 | SHANDONG BAODELONG FITNESS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 体育器材 | SHANDONG BAODELONG FITNESS CO LTD | 中国 | $456 |