Phong Thuy Anh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他材料床垫
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phong Thùy Anh
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$31.2K
出口金额
—
最近进口
2024-03-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304939641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWEK8TQM |
| 成立日期 | 2007-02-02 |
| 联系地址 | 15 Đường Đ9, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHONG THÙY ANH |
| 企业英文名称 | PHONG THUY ANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Đường Đ9, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84862665537 |
| 传真 | 0862665538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 2 | $31.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Umage ApS | 越南 | 2 | $31.2K | 非木制家具件、木制办公家具 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 其他材料床垫 | UMAGE APS | 丹麦 | $1.8K |
| 2024-03-05 | 其他材料床垫 | UMAGE APS | 丹麦 | $1.7K |
| 2024-03-05 | 其他材料床垫 | UMAGE APS | 丹麦 | $196 |
| 2024-03-05 | 其他材料床垫 | UMAGE APS | 丹麦 | $1.4K |
| 2024-03-05 | 其他材料床垫 | UMAGE APS | 丹麦 | $881 |
| 2024-03-05 | 其他材料床垫 | UMAGE APS | 丹麦 | $1.5K |
| 2024-03-05 | 其他材料床垫 | UMAGE APS | 丹麦 | $1.5K |
| 2024-03-05 | 其他材料床垫 | UMAGE APS | 丹麦 | $1.5K |
| 2024-03-05 | 其他材料床垫 | UMAGE APS | 丹麦 | $2.1K |
| 2024-03-05 | 其他材料床垫 | UMAGE APS | 丹麦 | $326 |