PRESS TECH JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他连续输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PRESS TECH
1
进口笔数
0
出口笔数
$74.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101478177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTBJFVS8 |
| 成立日期 | 2004-03-23 |
| 联系地址 | Số 9B, phố Nguyễn Gia Thiều, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ - CHẾ BẢN ĐIỆN TỬ VÀ IN CÔNG NGHỆ CAO |
| 企业英文名称 | high tech design pre - press and printing joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn số 14 đường Long Cảnh Tây 2, Dự án Vinhome Thăng Long, khu đô thị mới Nam An Khánh, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02437667826 |
| 邮箱 | rtn@hn.vnn.vn |
| 传真 | 02437667825 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $74.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Kiston Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.7K | 机械压力机、数控金属冲孔机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 其他连续输送机 | NINGBO KISTON PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-03-14 | 非数控金属冲孔机 | NINGBO KISTON PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-03-14 | 非数控金属冲孔机 | NINGBO KISTON PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-03-14 | 非数控金属冲孔机 | NINGBO KISTON PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $19.0K |