BMS Vietnam Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Nhập Khẩu Bms Việt Nam
17
进口笔数
1
出口笔数
$527.7K
进口金额
$42
出口金额
2024-09-30
最近进口
2024-06-07
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312991691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQ0RFR7 |
| 成立日期 | 2014-10-29 |
| 联系地址 | 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU BMS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BMS VIET NAM IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84943411115 |
| 邮箱 | bmsimport@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830242 | 家具配件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 17 | $443.5K |
| 德国 | 8 | $61.7K |
| 中国 | 6 | $22.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $42 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INCEN AG | 瑞士 | 17 | $527.7K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INCEN AG | 德国 | 1 | $42 | 气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 电力控制板 | INCEN AG | 瑞士 | $333 |
| 2024-09-30 | 电力控制板 | INCEN AG | 瑞士 | $333 |
| 2024-09-09 | 气体过滤机械 | INCEN AG | 瑞士 | $4.0K |
| 2024-09-09 | 气体过滤机械 | INCEN AG | 德国 | $12.3K |
| 2024-09-09 | 过滤净化器零件 | INCEN AG | 瑞士 | $2.7K |
| 2024-09-09 | 气体过滤机械 | INCEN AG | 瑞士 | $11.5K |
| 2024-09-09 | 气体过滤机械 | INCEN AG | 德国 | $13.0K |
| 2024-09-09 | 气体过滤机械 | INCEN AG | 瑞士 | $12.3K |
| 2024-08-20 | 气体过滤机械 | INCEN AG | 瑞士 | $1.4K |
| 2024-08-20 | 气体过滤机械 | INCEN AG | 瑞士 | $4.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 气体过滤机械 | INCEN AG | 德国 | $21 |
| 2024-06-07 | 气体过滤机械 | INCEN AG | 德国 | $21 |