Creative Nature Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tập Đoàn Sáng Tạo Tự Nhiên
84
进口笔数
0
出口笔数
$4.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101273109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82EYJD6 |
| 成立日期 | 2002-07-04 |
| 联系地址 | Số 23, ngõ 1/62/7 đường Âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN SÁNG TẠO TỰ NHIÊN |
| 企业英文名称 | CREATIVE NATURE GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, ngõ 1/62/7 đường Âu Cơ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0102005820 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TP HÀ NỘI CẤP NGÀY 04/07/2002 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437474179 |
| 邮箱 | Naturegroup@fpt.vn |
| 传真 | 02437474178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 330530 | 发胶 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 81 | $4.76M |
| 法国 | 4 | $6.8K |
| 中国 | 3 | $3.7K |
| 美国 | 1 | $194 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Davines S.p.A. | 意大利 | 81 | $4.77M | 其他护发品、洗发剂 |
| Taiwah Distributors Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.5K | 电吹风、电热美发器 |
| Davines S.p.A. | 法国 | 2 | $287 | 其他护肤品、圆珠笔 |
| Qiqi Qiqi | 美国 | 1 | $194 | 其他护发品 |
| Shanghai Tisen Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9 | 瓦楞纸箱、40厘米以下纸袋 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | DAVINES S P A | 意大利 | $160 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | DAVINES S P A | 意大利 | $476 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | DAVINES S P A | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | DAVINES S P A | 意大利 | $243 |
| 2026-04-20 | 皮肤清洁剂 | DAVINES S P A | 意大利 | $267 |
| 2026-04-20 | 皮肤清洁剂 | DAVINES S P A | 意大利 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | DAVINES S P A | 意大利 | $421 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | DAVINES S P A | 意大利 | $476 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | DAVINES S P A | 意大利 | $116 |
| 2026-04-20 | 皮肤清洁剂 | DAVINES S P A | 意大利 | $135 |