Hoa Phong Export Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI HòA PHONG
159
进口笔数
0
出口笔数
$5.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109423236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMD7VXC3 |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | Ngõ 638 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI HÒA PHONG |
| 企业英文名称 | HOA PHONG EXPORT IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 638 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84816659999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 159 | $5.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changxing Haorui New Materials Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.96M | 塑料涂层织物、人造纤维无纺布 |
| Zhejiang Beiyu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 23 | $632.8K | 聚酯长丝织物、合成纤维袜类 |
| Changxing County Hanlun Knitted Fabric Co., Ltd. | 中国 | 9 | $318.0K | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
| Shaoxing Qianchu Textile Co., Ltd. | 中国 | 11 | $305.9K | 弹性针织布、染色聚酯布 |
| Qingyuan Fujia New Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $278.4K | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
| Shaoxing Keqiao Xinchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $271.2K | 染色聚酯布、弹性针织布 |
| Qidong Baoxiang Textile Co., Ltd. | 中国 | 10 | $249.4K | 塑料涂层织物、轻质无纺布 |
| Changxing Changheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 11 | $226.8K | 聚酯长丝织物、人造纤维无纺布 |
| Yiwu Hongyan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $206.1K | 铅酸蓄电池、体育器材 |
| Taizhou Fengfu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $106.5K | 塑料涂层织物、人造纤维无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | CHANGXING HAORUI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | CHANGXING HAORUI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | CHANGXING HAORUI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | CHANGXING HAORUI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | CHANGXING HAORUI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | CHANGXING HAORUI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | CHANGXING HAORUI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | CHANGXING HAORUI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | CHANGXING HAORUI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | CHANGXING HAORUI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $11.3K |