Sunshine Export Garment Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 262 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại May Mặc Xuất Khẩu Sunshine

262
进口笔数
243
出口笔数
$8.99M
进口金额
$13.56M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
99
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.06M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.9K · 5 笔出口 $591.1K · 9 笔2023-10进口 $124.8K · 3 笔出口 $90.7K · 4 笔2023-11进口 $84.9K · 9 笔出口 $240.3K · 4 笔2023-12进口 $317.5K · 9 笔出口 $131.1K · 7 笔2024-01进口 $66.8K · 9 笔出口 $58.6K · 3 笔2024-02进口 $285.7K · 8 笔出口 $398.3K · 8 笔2024-03进口 $96.6K · 6 笔出口 $357.7K · 7 笔2024-04进口 $416.9K · 14 笔出口 $674.3K · 17 笔2024-05进口 $141.8K · 6 笔出口 $303.7K · 11 笔2024-06进口 $43.4K · 1 笔出口 $369.8K · 6 笔2024-07进口 $127.5K · 5 笔出口 $332.2K · 3 笔2024-08进口 $288.3K · 6 笔出口 $113.2K · 5 笔2024-09进口 $228.2K · 9 笔出口 $440.1K · 4 笔2024-10进口 $32.5K · 4 笔出口 $635.2K · 9 笔2024-11进口 $103.9K · 2 笔出口 $460.6K · 11 笔2024-12进口 $308.1K · 12 笔出口 $81.2K · 3 笔2025-01进口 $454.4K · 13 笔出口 $747.4K · 6 笔2025-02进口 $413.7K · 9 笔出口 $282.2K · 12 笔2025-03进口 $82.6K · 7 笔出口 $410.2K · 6 笔2025-04进口 $307.9K · 2 笔出口 $947.7K · 13 笔2025-05进口 $150.9K · 3 笔出口 $16.8K · 3 笔2025-06进口 $209.2K · 3 笔出口 $463.9K · 4 笔2025-07进口 $503.5K · 13 笔出口 $152.8K · 6 笔2025-08进口 $243.1K · 5 笔出口 $804.7K · 8 笔2025-09进口 $19.5K · 2 笔出口 $535.9K · 8 笔2025-10进口 $250.2K · 9 笔出口 $303.7K · 4 笔2025-11进口 $169.8K · 5 笔出口 $457.4K · 5 笔2025-12进口 $306.8K · 5 笔出口 $318.9K · 3 笔2026-01进口 $238.0K · 2 笔出口 $113.6K · 3 笔2026-02进口 $85.1K · 6 笔出口 $327.8K · 2 笔2026-03进口 $208.7K · 3 笔出口 $448.2K · 5 笔2026-04进口 $1.06M · 7 笔出口 $411.4K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.9K · 5 笔出口 $591.1K · 9 笔2023-10进口 $124.8K · 3 笔出口 $90.7K · 4 笔2023-11进口 $84.9K · 9 笔出口 $240.3K · 4 笔2023-12进口 $317.5K · 9 笔出口 $131.1K · 7 笔2024-01进口 $66.8K · 9 笔出口 $58.6K · 3 笔2024-02进口 $285.7K · 8 笔出口 $398.3K · 8 笔2024-03进口 $96.6K · 6 笔出口 $357.7K · 7 笔2024-04进口 $416.9K · 14 笔出口 $674.3K · 17 笔2024-05进口 $141.8K · 6 笔出口 $303.7K · 11 笔2024-06进口 $43.4K · 1 笔出口 $369.8K · 6 笔2024-07进口 $127.5K · 5 笔出口 $332.2K · 3 笔2024-08进口 $288.3K · 6 笔出口 $113.2K · 5 笔2024-09进口 $228.2K · 9 笔出口 $440.1K · 4 笔2024-10进口 $32.5K · 4 笔出口 $635.2K · 9 笔2024-11进口 $103.9K · 2 笔出口 $460.6K · 11 笔2024-12进口 $308.1K · 12 笔出口 $81.2K · 3 笔2025-01进口 $454.4K · 13 笔出口 $747.4K · 6 笔2025-02进口 $413.7K · 9 笔出口 $282.2K · 12 笔2025-03进口 $82.6K · 7 笔出口 $410.2K · 6 笔2025-04进口 $307.9K · 2 笔出口 $947.7K · 13 笔2025-05进口 $150.9K · 3 笔出口 $16.8K · 3 笔2025-06进口 $209.2K · 3 笔出口 $463.9K · 4 笔2025-07进口 $503.5K · 13 笔出口 $152.8K · 6 笔2025-08进口 $243.1K · 5 笔出口 $804.7K · 8 笔2025-09进口 $19.5K · 2 笔出口 $535.9K · 8 笔2025-10进口 $250.2K · 9 笔出口 $303.7K · 4 笔2025-11进口 $169.8K · 5 笔出口 $457.4K · 5 笔2025-12进口 $306.8K · 5 笔出口 $318.9K · 3 笔2026-01进口 $238.0K · 2 笔出口 $113.6K · 3 笔2026-02进口 $85.1K · 6 笔出口 $327.8K · 2 笔2026-03进口 $208.7K · 3 笔出口 $448.2K · 5 笔2026-04进口 $1.06M · 7 笔出口 $411.4K · 16 笔

工商档案

企业注册号2802273608
企查查编码QVNT8PR4V1
成立日期2015-03-18
联系地址Thôn 4, Xã Quảng Giao, Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAY MẶC XUẤT KHẨU SUNSHINE
企业英文名称SUNSHINE EXPORT GARMENT TRADE CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址SN 106+108 ĐH-QX.04 thôn 4, Phường Nam Sầm Sơn, Thanh Hóa
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 7911 - Đại lý du lịch 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84912256015
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
600622染色棉针织布
580790非织造标签
960610扣件及零件
540752染色聚酯布
560410包覆橡胶绳
482190未印刷标签
580710机织标签
482110印刷标签
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
621143女式化纤服装
610690非棉针织女衫
620463女式化纤裤
620640女式化纤衬衫
611030化纤针织服装
610990非棉针织背心
620343男式化纤裤
620433女式化纤夹克
610799非棉浴袍
621133男式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国109$6.37M
中国121$2.44M
越南30$106.6K
泰国1$40.0K
缅甸2$12.1K
美国1$8.7K
委内瑞拉1$1.3K
中国香港3$947

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国102$7.89M
韩国128$5.32M
越南12$323.1K
英国2$34.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 99)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Young Trading Co., Ltd.韩国37$4.49M机织标签、其他拉链
JF Global Co., Ltd.中国33$775.9K染色合成针织布、包覆橡胶绳
Young Textile Co., Ltd.韩国6$541.3K染色尼龙织物、染色聚酯布
GM International Co., Ltd.韩国19$324.6K塑料衣着附件、印刷标签
Codes Combine Co., Ltd.韩国8$294.2K印刷标签、染色棉针织布
GM International Co., Ltd.中国7$270.4K弹性针织布、塑料衣着附件
Won Jin Global Co., Ltd.韩国9$250.9K印刷标签、装饰流苏
Jungan Trade Co., Ltd.中国7$97.4K装饰流苏、未印刷标签
Shaoxing Bilin Import & Export Co., Ltd.中国7$51.4K染色合成针织布、染色聚酯布
JF Global Co., Ltd.越南7$38.7K染色聚酯布、印刷标签

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Garim Intl Corp美国17$3.25M非棉针织女衫、女式合成纤维裤
Young Trading Co., Ltd.越南23$2.61M非棉针织女衫、非棉针织背心
JF Global Co., Ltd.越南45$1.81M女式化纤裤、女式化纤衬衫
GM International Co., Ltd.韩国12$865.1K女式化纤裤、女式化纤夹克
GM IN HK Co., Ltd.韩国14$708.1K女式化纤夹克、女式纺织长裤
DNS Inc.美国15$429.7K女式化纤裤、女式化纤衬衫
Codes Combine Co., Ltd.韩国6$423.2K棉针织T恤及背心、其他棉针织服装
Won Jin Global Co., Ltd.韩国19$382.7K男式化纤裤、女式化纤裤
Young Trading Co., Ltd.韩国6$371.2K非织造标签、装饰流苏
Ludia Group Inc.美国17$262.1K女式化纤服装、女式化纤衬衫

近期贸易明细

进口(共 262)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29包覆橡胶绳JUNGAN TRADE CO.,LTD中国$392
2026-04-29机织标签JUNGAN TRADE CO.,LTD中国$1.7K
2026-04-29机织标签JUNGAN TRADE CO.,LTD中国$1.0K
2026-04-2925-70克非织造布JUNGAN TRADE CO.,LTD中国$14
2026-04-29装饰流苏JUNGAN TRADE CO.,LTD中国$2.1K
2026-04-29机织标签JUNGAN TRADE CO.,LTD中国$1.7K
2026-04-29包覆橡胶绳JUNGAN TRADE CO.,LTD中国$246
2026-04-2925-70克非织造布JUNGAN TRADE CO.,LTD中国$14
2026-04-29包覆橡胶绳JUNGAN TRADE CO.,LTD中国$246
2026-04-29机织标签JUNGAN TRADE CO.,LTD中国$1.0K

出口(共 243)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非棉针织背心EDGEMINE., INC韩国$9.9K
2026-04-28非棉针织背心EDGEMINE., INC韩国$14.9K
2026-04-28其他棉针织服装EDGEMINE., INC韩国$6.4K
2026-04-28其他棉针织服装EDGEMINE., INC韩国$3.6K
2026-04-20男式化纤裤Won Jin Global Co., Ltd.韩国$7.0K
2026-04-20男式化纤裤Won Jin Global Co., Ltd.韩国$6.2K
2026-04-20男式化纤裤Won Jin Global Co., Ltd.韩国$8.5K
2026-04-19女式化纤裤YOUNG TRADING CO LTD美国$3.1K
2026-04-19女式化纤裤YOUNG TRADING CO LTD美国$2.7K
2026-04-13女式纺织长裤GM International Co., Ltd.韩国$12.4K

相关企业 · 同类产品

Sunshine Export Garment Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →