Tanachira Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TANACHIRA VIệT NAM

86
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $801 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $204.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $96 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $801 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $204.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $96 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315395489
企查查编码QVNXK1AT4E
成立日期2018-11-19
联系地址Số 16 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TANACHIRA VIỆT NAM
企业英文名称TANACHIRA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, Số 226/3A Lý Chính Thắng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02836293396
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本103.0065亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330749室内香水
340600蜡烛
420222塑料/纺织手提包
330129其他精油
420292其他塑纺箱盒
420232塑料纺织箱盒
330590其他护发品
330510洗发剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国52$753.4K
中国27$188.0K
越南16$90.8K
柬埔寨9$70.8K
印度6$5.3K
土耳其3$1.9K
孟加拉国3$904
英国1$440

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harnn Global Co., Ltd.泰国52$753.4K其他护肤品、皮肤清洁剂
Next Retail Ltd.马来西亚13$214.6K塑料/纺织手提包、塑料纺织箱盒
CK ACQUISITIONS LTD中国香港5$49.0K塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒
Captivate Brands Ltd.中国7$30.7K不锈钢家用制品、其他瓷制家用品
Next Retail Ltd.英国4$23.8K婴儿棉针织品、棉针织T恤及背心
Spectra Private Brands (Asia) Ltd.柬埔寨1$13.3K塑料/纺织手提包、塑料纺织箱盒
Next Retail Ltd.中国6$12.4K男式化纤大衣、化纤针织服装
Spectra Private Brands (Asia) Ltd.中国1$7.2K塑料/纺织手提包、仿制首饰
CK Acquisitions Ltd.中国1$6.9K瓷餐具、其他瓷制家用品
Next Retail Ltd.越南1$183婴儿棉针织品、婴儿化纤针织品

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15不锈钢家用制品KLEAN KANTEEN中国$3
2026-04-15不锈钢家用制品KLEAN KANTEEN中国$3
2026-04-15不锈钢家用制品KLEAN KANTEEN中国$1
2026-04-15不锈钢家用制品KLEAN KANTEEN中国$3
2026-04-15不锈钢家用制品KLEAN KANTEEN中国$3
2026-04-15不锈钢家用制品KLEAN KANTEEN中国$1
2026-04-15不锈钢家用制品KLEAN KANTEEN中国$4
2026-04-15不锈钢家用制品KLEAN KANTEEN中国$4
2026-04-15不锈钢家用制品KLEAN KANTEEN中国$1
2026-04-15不锈钢家用制品KLEAN KANTEEN中国$1

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tanachira Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →