Tanachira Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TANACHIRA VIệT NAM
- 邮箱25
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
86
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315395489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXK1AT4E |
| 成立日期 | 2018-11-19 |
| 联系地址 | Số 16 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TANACHIRA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TANACHIRA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 226/3A Lý Chính Thắng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02836293396 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 103.0065亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 330129 | 其他精油 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 52 | $753.4K |
| 中国 | 27 | $188.0K |
| 越南 | 16 | $90.8K |
| 柬埔寨 | 9 | $70.8K |
| 印度 | 6 | $5.3K |
| 土耳其 | 3 | $1.9K |
| 孟加拉国 | 3 | $904 |
| 英国 | 1 | $440 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harnn Global Co., Ltd. | 泰国 | 52 | $753.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Next Retail Ltd. | 马来西亚 | 13 | $214.6K | 塑料/纺织手提包、塑料纺织箱盒 |
| CK ACQUISITIONS LTD | 中国香港 | 5 | $49.0K | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| Captivate Brands Ltd. | 中国 | 7 | $30.7K | 不锈钢家用制品、其他瓷制家用品 |
| Next Retail Ltd. | 英国 | 4 | $23.8K | 婴儿棉针织品、棉针织T恤及背心 |
| Spectra Private Brands (Asia) Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $13.3K | 塑料/纺织手提包、塑料纺织箱盒 |
| Next Retail Ltd. | 中国 | 6 | $12.4K | 男式化纤大衣、化纤针织服装 |
| Spectra Private Brands (Asia) Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 塑料/纺织手提包、仿制首饰 |
| CK Acquisitions Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 瓷餐具、其他瓷制家用品 |
| Next Retail Ltd. | 越南 | 1 | $183 | 婴儿棉针织品、婴儿化纤针织品 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 不锈钢家用制品 | KLEAN KANTEEN | 中国 | $3 |
| 2026-04-15 | 不锈钢家用制品 | KLEAN KANTEEN | 中国 | $3 |
| 2026-04-15 | 不锈钢家用制品 | KLEAN KANTEEN | 中国 | $1 |
| 2026-04-15 | 不锈钢家用制品 | KLEAN KANTEEN | 中国 | $3 |
| 2026-04-15 | 不锈钢家用制品 | KLEAN KANTEEN | 中国 | $3 |
| 2026-04-15 | 不锈钢家用制品 | KLEAN KANTEEN | 中国 | $1 |
| 2026-04-15 | 不锈钢家用制品 | KLEAN KANTEEN | 中国 | $4 |
| 2026-04-15 | 不锈钢家用制品 | KLEAN KANTEEN | 中国 | $4 |
| 2026-04-15 | 不锈钢家用制品 | KLEAN KANTEEN | 中国 | $1 |
| 2026-04-15 | 不锈钢家用制品 | KLEAN KANTEEN | 中国 | $1 |