Bao Hung Transport Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 功能机器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Bảo Hưng

38
进口笔数
6
出口笔数
$583.6K
进口金额
$435.8K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2023-12-20
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.9K · 2 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-01进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.9K · 2 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-01进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201712222
企查查编码QVNDHW24JG
成立日期2016-01-26
联系地址Số 441 Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI BẢO HƯNG
企业英文名称BAO HUNG TRANSPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 441 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
电话+84974561234
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847990功能机器零件
848310传动轴及曲柄
848330轴承座
848340齿轮及变速器
732591铁制磨球
732690其他钢铁制品
842129液体过滤机械
847930木材加工压机
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
440131木颗粒
820820木工机床刀片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$583.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$423.2K
越南1$12.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Jiaerrui Machinery Equipment Co., Ltd.中国15$225.9K农用机械零件、功能机器零件
Shandong Bison Machine Co., Ltd.中国10$189.7K功能机器零件、木材加工压机
Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd.中国11$142.2K功能机器零件、农用机械零件
Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd.加拿大2$25.8K功能机器零件、农用机械零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biomass Platform Co.韩国5$423.2K木颗粒
Netma Phu Tho Co., Ltd.越南1$12.6K燃料木材废料、非纺织润滑剂

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19功能机器零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$700
2026-03-19功能机器零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$8.1K
2026-02-25齿轮及变速器SHANDONG BISON MACHINE CO LTD中国$5.5K
2026-02-25液体过滤机械SHANDONG BISON MACHINE CO LTD中国$72
2026-02-25传动轴及曲柄SHANDONG BISON MACHINE CO LTD中国$5.3K
2026-02-25传动轴及曲柄SHANDONG BISON MACHINE CO LTD中国$2.8K
2026-02-25传动轴及曲柄SHANDONG BISON MACHINE CO LTD中国$2.7K
2026-02-25阀门龙头SHANDONG BISON MACHINE CO LTD中国$380
2026-02-25传动轴及曲柄SHANDONG BISON MACHINE CO LTD中国$2.7K
2026-02-25轴承座SHANDONG BISON MACHINE CO LTD中国$2.6K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-20木工机床刀片CONG TY TNHH NETMA PHU THO越南$12.6K
2023-03-21木颗粒BIOMASS PLATFORM CO韩国$82.2K
2023-03-03木颗粒BIOMASS PLATFORM CO韩国$70.1K
2023-02-22木颗粒BIOMASS PLATFORM CO韩国$102.5K
2023-01-17木颗粒BIOMASS PLATFORM CO韩国$68.7K
2023-01-03木颗粒BIOMASS PLATFORM CO韩国$99.8K

相关企业 · 同类产品

Bao Hung Transport Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →