Bao Hung Transport Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Bảo Hưng
38
进口笔数
6
出口笔数
$583.6K
进口金额
$435.8K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2023-12-20
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201712222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHW24JG |
| 成立日期 | 2016-01-26 |
| 联系地址 | Số 441 Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI BẢO HƯNG |
| 企业英文名称 | BAO HUNG TRANSPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 441 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 电话 | +84974561234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732591 | 铁制磨球 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $583.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $423.2K |
| 越南 | 1 | $12.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Jiaerrui Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 15 | $225.9K | 农用机械零件、功能机器零件 |
| Shandong Bison Machine Co., Ltd. | 中国 | 10 | $189.7K | 功能机器零件、木材加工压机 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $142.2K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $25.8K | 功能机器零件、农用机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biomass Platform Co. | 韩国 | 5 | $423.2K | 木颗粒 |
| Netma Phu Tho Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.6K | 燃料木材废料、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-03-19 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-02-25 | 齿轮及变速器 | SHANDONG BISON MACHINE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-25 | 液体过滤机械 | SHANDONG BISON MACHINE CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-02-25 | 传动轴及曲柄 | SHANDONG BISON MACHINE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-02-25 | 传动轴及曲柄 | SHANDONG BISON MACHINE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-25 | 传动轴及曲柄 | SHANDONG BISON MACHINE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-25 | 阀门龙头 | SHANDONG BISON MACHINE CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-02-25 | 传动轴及曲柄 | SHANDONG BISON MACHINE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-25 | 轴承座 | SHANDONG BISON MACHINE CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 木工机床刀片 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $12.6K |
| 2023-03-21 | 木颗粒 | BIOMASS PLATFORM CO | 韩国 | $82.2K |
| 2023-03-03 | 木颗粒 | BIOMASS PLATFORM CO | 韩国 | $70.1K |
| 2023-02-22 | 木颗粒 | BIOMASS PLATFORM CO | 韩国 | $102.5K |
| 2023-01-17 | 木颗粒 | BIOMASS PLATFORM CO | 韩国 | $68.7K |
| 2023-01-03 | 木颗粒 | BIOMASS PLATFORM CO | 韩国 | $99.8K |