Chamlion Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 钴产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHAMLION DIGITAL SOLUTIONS VIệT NAM
- 邮箱10
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
29
进口笔数
0
出口笔数
$350.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318176460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDY55CPB |
| 成立日期 | 2023-11-22 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tháp 1, Tòa nhà Saigon Centre, số 65, đường Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHAMLION DIGITAL SOLUTIONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHAMLION DIGITAL SOLUTIONS VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tháp 1, Tòa nhà Saigon Centre, số 65, đường Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Việc thực hiện Dịch vụ đại lý hoa hồng, hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 nghị định số 09/2019/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48.13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810520 | 钴产品 |
| 848590 | 增材制造机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 810820 | 钛粉 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $350.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Chamlion Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $343.4K | 钴产品、残疾辅助器具 |
| Peshing New Metal (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.0K | 钴产品、钛粉 |
| Nanjing Chenglian Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $715 | 可互换车削工具、其他风扇 |
| Shanghai Caozen International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 钴产品、电器装置零件 |
| SHANGHAICAOZEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $20 | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 钴产品 | NANJING CHAMLION LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 钴产品 | NANJING CHAMLION LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-23 | 非医用橡胶手套 | NANJING CHAMLION LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-23 | 不可调扳手 | NANJING CHAMLION LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-03-23 | 其他纸制品 | NANJING CHAMLION LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-23 | 棉絮制品 | NANJING CHAMLION LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-03-23 | 非彩色摄影胶片 | NANJING CHAMLION LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-03-23 | 其他媒体 | NANJING CHAMLION LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-03-23 | 陶瓷磨轮 | NANJING CHAMLION LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-03-23 | 增材制造机 | NANJING CHAMLION LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $525 |