E.C.O Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ E.C.O VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$210.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107846236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6TMV8A |
| 成立日期 | 2017-05-16 |
| 联系地址 | Số 3B ngõ 83 phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ E.C.O VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | E.C.O VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3B ngõ 83 phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842439876538 |
| 传真 | 0439876538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $210.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglv Business Co., Ltd. | 中国 | 7 | $105.8K | 工业热交换器、非泡沫塑料片 |
| Hengfu Business Ltd. | 中国 | 5 | $63.4K | 工业热交换器、其他铝制品 |
| HENGFU BUSINESS LTD | 中国香港 | 1 | $41.2K | 塑料管件、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 塑料管件 | HENGFU BUSINESS LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-14 | 塑料管件 | HENGFU BUSINESS LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-14 | 塑料管件 | HENGFU BUSINESS LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-14 | 塑料管件 | HENGFU BUSINESS LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-13 | 工业热交换器 | HENGFU BUSINESS LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 工业热交换器 | HENGFU BUSINESS LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 工业热交换器 | HENGFU BUSINESS LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-13 | 工业热交换器 | HENGFU BUSINESS LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-13 | 泵及压缩机零件 | HENGFU BUSINESS LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-13 | 泵及压缩机零件 | HENGFU BUSINESS LTD | 中国 | $75 |