24H Technology Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 存储单元
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ 24h
1
进口笔数
14
出口笔数
$3.0K
进口金额
$51.1K
出口金额
2023-08-18
最近进口
2025-12-30
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300931116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPY81N6Y |
| 成立日期 | 2016-02-01 |
| 联系地址 | (NR Lê Sỹ Ngà) khu Vân Trại, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ 24H |
| 企业英文名称 | 24H TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR Lê Sỹ Ngà) khu Vân Trại, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842226556315 |
| 邮箱 | singa24h@gmail.com |
| 官网 | www.congnghe24h.com.vn |
| 传真 | 02413895558 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847050 | 收银机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $2.5K |
| 中国 | 1 | $490 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $51.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PARTNER TECH CORP | 中国台湾 | 1 | $3.0K | 收银机、8471机器零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 7 | $21.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Langer Art Materials (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Kinetic Precision Metals & Electronic Components Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.4K | 非轻质石油、其他钢铁结构体 |
| VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.6K | 绝缘电线、电器装置零件 |
| Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $344 | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-18 | 单功能打印机 | PARTNER TECH CORP | 中国 | $270 |
| 2023-08-18 | 收银机 | PARTNER TECH CORP | 中国台湾 | $1.5K |
| 2023-08-18 | 其他塑料制品 | PARTNER TECH CORP | 中国台湾 | $30 |
| 2023-08-18 | 非CRT显示器 | PARTNER TECH CORP | 中国 | $220 |
| 2023-08-18 | 金属保险箱 | PARTNER TECH CORP | 中国台湾 | $55 |
| 2023-08-18 | 收银机 | PARTNER TECH CORP | 中国台湾 | $958 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 通信设备 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $36 |
| 2025-12-30 | 电视/数码相机 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $570 |
| 2025-12-30 | 非磁带视频设备 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $216 |
| 2025-12-22 | 电视/数码相机 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $286 |
| 2025-12-22 | 电视/数码相机 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $358 |
| 2025-12-22 | 存储单元 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $363 |
| 2025-12-22 | 10公斤以下便携电脑 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-22 | 绝缘电线 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $547 |
| 2025-12-22 | 数据处理机 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $671 |
| 2025-12-22 | 绝缘电线 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $328 |