TAM AN MACHINERY TRADING & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他金属车床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP T2T
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$54.4K
出口金额
—
最近进口
2024-10-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109471889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XNWQGB |
| 成立日期 | 2020-12-25 |
| 联系地址 | Số 112, Ngách 1, Ngõ 94, Khu Gò Mèo, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP T2T |
| 企业英文名称 | T2T INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 112, Ngách 1, Ngõ 94, Khu Gò Mèo, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84983719291 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845899 | 其他金属车床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $54.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH KY THUAT OKAMOTO VIET NAM | 越南 | 2 | $54.4K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-15 | 非数控金属冲孔机 | CONG TY TNHH KY THUAT OKAMOTO VIET NAM | 越南 | $4.2K |
| 2023-04-24 | 其他金属车床 | CONG TY TNHH KY THUAT OKAMOTO VIET NAM | 越南 | $8.2K |
| 2023-04-24 | 其他金属车床 | CONG TY TNHH KY THUAT OKAMOTO VIET NAM | 越南 | $4.3K |
| 2023-04-24 | 非数控磨床 | CONG TY TNHH KY THUAT OKAMOTO VIET NAM | 越南 | $4.5K |
| 2023-04-24 | 其他金属车床 | CONG TY TNHH KY THUAT OKAMOTO VIET NAM | 越南 | $8.2K |
| 2023-04-24 | 其他金属车床 | CONG TY TNHH KY THUAT OKAMOTO VIET NAM | 越南 | $14.2K |
| 2023-04-24 | 其他金属车床 | CONG TY TNHH KY THUAT OKAMOTO VIET NAM | 越南 | $10.9K |