Gia Khang Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU GIA KHANG
164
进口笔数
0
出口笔数
$3.66M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109492423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRD44E2A |
| 成立日期 | 2021-01-13 |
| 联系地址 | Số nhà 22 Hẻm 29/48/14 Phố Chu Huy Mân, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU GIA KHANG |
| 企业英文名称 | GIA KHANG IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22 Hẻm 29/48/14 Phố Chu Huy Mân, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84389966999 |
| 邮箱 | hanguyen220888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 164 | $3.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yichang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 143 | $3.15M | 化纤针织服装、非棉针织背心 |
| Hangzhou Hengxiang Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 14 | $295.2K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $157.2K | 其他寝具、非木制可变形座椅 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-23 | 贱金属铰链 | GUANGXI YICHANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-23 | 化纤针织服装 | GUANGXI YICHANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-01-23 | 其他塑胶鞋 | GUANGXI YICHANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-01-23 | 摄影支架 | GUANGXI YICHANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-01-23 | 塑料家用制品 | GUANGXI YICHANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-23 | 其他泡沫塑料 | GUANGXI YICHANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-23 | 带接头绝缘电线 | GUANGXI YICHANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-01-23 | 防水鞋 | GUANGXI YICHANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-01-23 | 金属复合垫圈 | GUANGXI YICHANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-01-23 | 真空瓶及零件 | GUANGXI YICHANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |