DGA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DGA
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$922.1K
出口金额
—
最近进口
2025-06-15
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000897212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPT5YEG1 |
| 成立日期 | 2023-07-14 |
| 联系地址 | Thôn Thọ, Xã Phù Lưu, Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DGA |
| 企业英文名称 | DGA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thọ, Xã Phù Lưu, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và trừ các ngành nghề nhà nước cấm kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0399546999 |
| 邮箱 | Export.dgacompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 440890 | 其他薄木板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 31 | $776.5K |
| 越南 | 5 | $145.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KV Allied Private Ltd. | 印度 | 4 | $132.2K | 其他植物产品、谷物秸秆谷壳 |
| KV Allied Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $132.1K | 其他植物产品、藤编制品 |
| Ekshita Impex | 印度 | 4 | $124.5K | 其他植物产品、带壳腰果 |
| Saksham Traders | 印度 | 4 | $102.6K | 其他植物产品、其他天然树脂 |
| Agro Vivers Inc. | 印度 | 4 | $70.7K | 其他植物产品 |
| Eekshita Impex | 印度 | 2 | $54.1K | 其他植物产品 |
| AAN Overseas Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $51.1K | 其他植物产品、机织绒布 |
| AAN Overseas Private Ltd. | 越南 | 2 | $50.9K | 其他植物产品 |
| PRACHI ENTERPRISES | 印度 | 1 | $42.8K | 其他植物产品 |
| SAVI Enterprise | 印度 | 2 | $12.1K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-15 | 其他植物产品 | SHREE INTERNATIONAL CO. | 印度 | $31.0K |
| 2025-06-14 | 其他植物产品 | AGRO VIVERS INC | 印度 | $29.5K |
| 2025-05-27 | 其他植物产品 | AGRO VIVERS INC | 印度 | $29.5K |
| 2025-05-20 | 其他植物产品 | SHREE INTERNATIONAL | 印度 | $26.5K |
| 2025-02-28 | 其他植物产品 | SAVI ENTERPRISE | 印度 | $6.0K |
| 2025-02-24 | 其他植物产品 | AGRO VIVERS INC | 印度 | $5.8K |
| 2025-01-26 | 其他植物产品 | SAKSHAM TRADERS | 印度 | $30.6K |
| 2024-12-29 | 其他植物产品 | SAKSHAM TRADERS | 印度 | $27.5K |
| 2024-12-25 | 其他植物产品 | SAKSHAM TRADERS | 印度 | $22.3K |
| 2024-12-18 | 其他植物产品 | AJINKYA ENTERPRISES | 印度 | $16.5K |