Tin Nghia Commodities Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,452 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TUấN LộC COMMODITIES
15
进口笔数
3,452
出口笔数
$3.03M
进口金额
$1.24B
出口金额
2025-10-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
163
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603655273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDVSQB8 |
| 成立日期 | 2019-07-11 |
| 联系地址 | Lầu 1, Tòa nhà KCN Nhơn Trạch 6, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUẤN LỘC COMMODITIES |
| 企业英文名称 | TUAN LOC COMMODITIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, Tòa nhà KCN Nhơn Trạch 6, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +842513566789 |
| 邮箱 | contact@tlcommodities.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090112 | 脱因咖啡 |
| 980200 | 980200 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $2.36M |
| 印度尼西亚 | 4 | $673.9K |
| 荷兰 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 788 | $273.82M |
| 日本 | 769 | $198.79M |
| 法国 | 54 | $84.04M |
| 意大利 | 237 | $77.65M |
| 德国 | 132 | $67.86M |
| 俄罗斯 | 77 | $67.64M |
| 突尼斯 | 21 | $60.65M |
| 荷兰 | 183 | $52.98M |
| 马来西亚 | 53 | $50.91M |
| 比利时 | 275 | $38.76M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NESTRADE S.A. | 越南 | 4 | $814.0K | 980200、未焙炒咖啡 |
| Nestle Kuban LLC | 俄罗斯 | 2 | $726.2K | 未焙炒咖啡、瓦楞纸箱 |
| PT Indra Brothers | 印度尼西亚 | 4 | $673.9K | 未焙炒咖啡 |
| Marubeni Corporation | 越南 | 1 | $492.5K | 男式化纤大衣、其他印刷机零件 |
| EFICO N.V. | 越南 | 1 | $118.9K | 未焙炒咖啡 |
| J. Th. Douque's Koffie B.V. | 越南 | 1 | $116.2K | 未焙炒咖啡 |
| Koninklijke Douwe Egberts B.V. | 越南 | 1 | $89.5K | 未焙炒咖啡 |
| J. Th. Douques Koffie B.V. | 荷兰 | 1 | $3 | 未焙炒咖啡 |
下游采购商(共 163)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NESTRADE SA | 瑞士 | 658 | $247.82M | 未焙炒咖啡、气动升降机 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 353 | $104.49M | 未焙炒咖啡、男式化纤大衣 |
| Itochu Corporation (Tokei Coffee Section) | 日本 | 186 | $45.79M | 未焙炒咖啡 |
| Koninklijke Douwe Egberts B.V. | 荷兰 | 80 | $35.70M | 未焙炒咖啡、3公斤以上红茶 |
| Efico N.V. | 比利时 | 230 | $27.61M | 未焙炒咖啡、黄麻包装袋 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $27.14M | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| MC Agri Alliance Ltd. | 日本 | 110 | $15.79M | 未焙炒咖啡、可可膏 |
| G. Bijdenijk B.V. | 荷兰 | 82 | $12.44M | 未焙炒咖啡、901119 |
| Blaser Trading | 瑞士 | 71 | $12.39M | 未焙炒咖啡 |
| Olam Italia S.r.l. | 意大利 | 70 | $8.49M | 未焙炒咖啡、901119 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 未焙炒咖啡 | PT INDRA BROTHERS | 印度尼西亚 | $202.2K |
| 2025-10-13 | 未焙炒咖啡 | PT INDRA BROTHERS | 印度尼西亚 | $134.8K |
| 2025-10-08 | 未焙炒咖啡 | PT INDRA BROTHERS | 印度尼西亚 | $134.8K |
| 2025-10-08 | 未焙炒咖啡 | PT INDRA BROTHERS | 印度尼西亚 | $202.2K |
| 2025-08-07 | 未焙炒咖啡 | MARUBENI CORP ORATION | 越南 | $492.5K |
| 2025-08-05 | 未焙炒咖啡 | J TH DOUQUE'S KOFFIE B V | 越南 | $116.2K |
| 2025-04-16 | 未焙炒咖啡 | NESTRADE SA | 越南 | $109.6K |
| 2025-04-04 | 未焙炒咖啡 | J TH DOUQUE'S KOFFIE B V | 荷兰 | $3 |
| 2024-08-17 | 未焙炒咖啡 | EFICO N V | 越南 | $118.9K |
| 2024-06-20 | 未焙炒咖啡 | NESTRADE SA | 越南 | $133.7K |
出口(共 3,452)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 未焙炒咖啡 | LLC Coffee Mfg. Pr. T. Sergiy Nigoyan | 乌克兰 | $93.7K |
| 2026-05-11 | 未焙炒咖啡 | LLC Coffee Mfg. Pr. T. Sergiy Nigoyan | 乌克兰 | $93.7K |
| 2026-05-11 | 未焙炒咖啡 | LLC Coffee Mfg. Pr. T. Sergiy Nigoyan | 乌克兰 | $93.7K |
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | SUPER FI (M) SDN BHD | 马来西亚 | $415.5K |
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | COFFIGO TRADING LTD | 英国 | $408.8K |
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | EFICO NV | — | $101.4K |
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | GEBR WESTHOFF GMBH & CO + ROH + ROSTKAFFEE KG | — | $800.3K |
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | EFICO NV | — | $53.7K |
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | TATA CONSUMER PRODUCTS LTD | — | $281.6K |
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $221.8K |