Vinh Thinh Agricultural, Forest and Aquatic Product Material Business Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Vật Tư Nông Lâm Thủy Sản Vĩnh Thịnh
157
进口笔数
0
出口笔数
$3.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302167527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKK6A6QW |
| 成立日期 | 2005-01-28 |
| 联系地址 | 2 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VẬT TƯ NÔNG LÂM THỦY SẢN VĨNH THỊNH |
| 企业英文名称 | VINH THINH AGRICULTURAL FOREST AQUATIC PRODUCT MATERIAL BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 86/28/1 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84837542464 |
| 邮箱 | contact@vinhthinhbiostadt.com |
| 官网 | www.vinhthinhbiostadt.com |
| 传真 | 0837542466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 141 | $2.82M |
| 美国 | 16 | $263.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrosing Pte. Ltd. | 新加坡 | 138 | $2.79M | 动植物肥料、其他肥料 |
| Great Lakes Bio Systems, Inc. | 美国 | 16 | $263.5K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| BIOSTADT INDIA LIMITED | 印度 | 3 | $32.7K | 动植物肥料、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他化学制剂 | AGROSING PTE LTD | 印度 | $19.8K |
| 2026-04-27 | 猫狗饲料 | AGROSING PTE LTD | 印度 | $10.5K |
| 2026-04-27 | 猫狗饲料 | AGROSING PTE LTD | 印度 | $10.5K |
| 2026-04-27 | 其他化学制剂 | AGROSING PTE LTD | 印度 | $19.8K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | AGROSING PTE LTD | 印度 | $10.5K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | AGROSING PTE LTD | 印度 | $10.5K |
| 2026-03-30 | 动植物肥料 | AGROSING PTE LTD | 印度 | $18.5K |
| 2026-03-30 | 动植物肥料 | AGROSING PTE LTD | 印度 | $9.0K |
| 2026-03-30 | 动植物肥料 | AGROSING PTE LTD | 印度 | $9.3K |
| 2026-03-25 | 其他肥料 | AGROSING PTE LTD | 印度 | $2.9K |