Dai Hung Animal Feed Producing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thức ăn Chăn Nuôi Đại Hưng

29
进口笔数
79
出口笔数
$3.35M
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-20
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $409.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 3 笔2024-01进口 $61.8K · 2 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 4 笔2024-03进口 $65.4K · 2 笔出口 $79.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-06进口 $142.4K · 1 笔出口 $50.4K · 3 笔2024-07进口 $233.0K · 2 笔出口 $48.1K · 3 笔2024-08进口 $116.5K · 1 笔出口 $32.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-10进口 $25.5K · 1 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-11进口 $187.2K · 1 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-02进口 $239.2K · 2 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-03进口 $215.6K · 1 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-05进口 $215.6K · 1 笔出口 $34.4K · 2 笔2025-06进口 $409.2K · 2 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-07进口 $204.6K · 1 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-08进口 $204.6K · 1 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-09进口 $196.9K · 1 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-10进口 $196.9K · 1 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-11进口 $32.7K · 1 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.7K · 2 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-03进口 $77.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $148.4K · 1 笔出口 $18.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 3 笔2024-01进口 $61.8K · 2 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 4 笔2024-03进口 $65.4K · 2 笔出口 $79.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-06进口 $142.4K · 1 笔出口 $50.4K · 3 笔2024-07进口 $233.0K · 2 笔出口 $48.1K · 3 笔2024-08进口 $116.5K · 1 笔出口 $32.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-10进口 $25.5K · 1 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-11进口 $187.2K · 1 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-02进口 $239.2K · 2 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-03进口 $215.6K · 1 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-05进口 $215.6K · 1 笔出口 $34.4K · 2 笔2025-06进口 $409.2K · 2 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-07进口 $204.6K · 1 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-08进口 $204.6K · 1 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-09进口 $196.9K · 1 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-10进口 $196.9K · 1 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-11进口 $32.7K · 1 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.7K · 2 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-03进口 $77.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $148.4K · 1 笔出口 $18.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302079207
企查查编码QVN6S4NTDC
成立日期2000-08-21
联系地址C10/29B Quốc lộ 1, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THỨC ĂN CHĂN NUÔI ĐẠI HƯNG
企业英文名称DAI HUNG ANIMAL FEED PRODUCING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1990 Lê Khả Phiêu, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话02837607256
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230400大豆油渣
230330酿造废料
230230小麦麸皮残渣
230641低芥酸菜籽饼
100199其他小麦及混合麦
230310淀粉残渣

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷14$2.50M
美国6$259.0K
澳大利亚2$229.8K
加拿大1$148.4K
中国台湾4$127.2K
新西兰1$62.8K
中国1$25.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨77$1.23M
越南2$33.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viterra Agriculture Asia Pte. Ltd.新加坡14$2.50M大豆油渣、酿造废料
Frey P澳大利亚1$171.4K其他小麦及混合麦、其他大麦
BUNGE USA GRAIN, LLC.加拿大1$148.4K低芥酸菜籽饼
FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD.中国台湾4$127.2K小麦麸皮残渣、精制豆油
Wheaton Grain Inc.美国2$101.4K非种用大豆、酿造废料
Freya美国2$77.0K其他小麦及混合麦、酿造废料
Edible Oil Co. (D) L.L.C.阿联酋1$62.8K油菜籽油渣、低芥酸菜籽油
T & T Commodities Pty Ltd澳大利亚1$58.4K肉粉粒、酿造废料
Poet Nutrition LLC美国1$47.0K酿造废料、大豆油渣
Gavilon Ingredients美国1$33.6K酿造废料、肉粉粒

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ly Hong Chhoy Trading越南79$1.26M猫狗饲料、大豆油渣

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03低芥酸菜籽饼BUNGE USA GRAIN, LLC.加拿大$74.2K
2026-04-03低芥酸菜籽饼BUNGE USA GRAIN, LLC.加拿大$74.2K
2026-03-30酿造废料FREYA美国$19.4K
2026-03-20酿造废料FREYA美国$57.6K
2026-01-08酿造废料POET NUTRITION LLC美国$47.0K
2026-01-05大豆油渣WHEATON GRAIN INC美国$68.7K
2025-11-13大豆油渣WHEATON GRAIN INC美国$32.7K
2025-10-31大豆油渣VITERRA AGRICULTURE ASIA PTE LTD阿根廷$196.9K
2025-09-24大豆油渣VITERRA AGRICULTURE ASIA PTE LTD阿根廷$196.9K
2025-08-21大豆油渣VITERRA AGRICULTURE ASIA PTE LTD阿根廷$204.6K

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20猫狗饲料LY HONG CHHOY TRADING柬埔寨$1.0K
2026-04-20猫狗饲料LY HONG CHHOY TRADING柬埔寨$539
2026-04-20猫狗饲料LY HONG CHHOY TRADING柬埔寨$908
2026-04-20猫狗饲料LY HONG CHHOY TRADING柬埔寨$532
2026-04-20猫狗饲料LY HONG CHHOY TRADING柬埔寨$532
2026-04-20猫狗饲料LY HONG CHHOY TRADING柬埔寨$421
2026-04-20猫狗饲料LY HONG CHHOY TRADING柬埔寨$905
2026-04-20猫狗饲料LY HONG CHHOY TRADING柬埔寨$846
2026-04-20猫狗饲料LY HONG CHHOY TRADING柬埔寨$1.4K
2026-04-20猫狗饲料LY HONG CHHOY TRADING柬埔寨$917

相关企业 · 同类产品

Dai Hung Animal Feed Producing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →