Dai Hung Animal Feed Producing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thức ăn Chăn Nuôi Đại Hưng
29
进口笔数
79
出口笔数
$3.35M
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-20
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302079207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S4NTDC |
| 成立日期 | 2000-08-21 |
| 联系地址 | C10/29B Quốc lộ 1, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THỨC ĂN CHĂN NUÔI ĐẠI HƯNG |
| 企业英文名称 | DAI HUNG ANIMAL FEED PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1990 Lê Khả Phiêu, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02837607256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230641 | 低芥酸菜籽饼 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 14 | $2.50M |
| 美国 | 6 | $259.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $229.8K |
| 加拿大 | 1 | $148.4K |
| 中国台湾 | 4 | $127.2K |
| 新西兰 | 1 | $62.8K |
| 中国 | 1 | $25.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 77 | $1.23M |
| 越南 | 2 | $33.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viterra Agriculture Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $2.50M | 大豆油渣、酿造废料 |
| Frey P | 澳大利亚 | 1 | $171.4K | 其他小麦及混合麦、其他大麦 |
| BUNGE USA GRAIN, LLC. | 加拿大 | 1 | $148.4K | 低芥酸菜籽饼 |
| FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | 4 | $127.2K | 小麦麸皮残渣、精制豆油 |
| Wheaton Grain Inc. | 美国 | 2 | $101.4K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Freya | 美国 | 2 | $77.0K | 其他小麦及混合麦、酿造废料 |
| Edible Oil Co. (D) L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $62.8K | 油菜籽油渣、低芥酸菜籽油 |
| T & T Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $58.4K | 肉粉粒、酿造废料 |
| Poet Nutrition LLC | 美国 | 1 | $47.0K | 酿造废料、大豆油渣 |
| Gavilon Ingredients | 美国 | 1 | $33.6K | 酿造废料、肉粉粒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ly Hong Chhoy Trading | 越南 | 79 | $1.26M | 猫狗饲料、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 低芥酸菜籽饼 | BUNGE USA GRAIN, LLC. | 加拿大 | $74.2K |
| 2026-04-03 | 低芥酸菜籽饼 | BUNGE USA GRAIN, LLC. | 加拿大 | $74.2K |
| 2026-03-30 | 酿造废料 | FREYA | 美国 | $19.4K |
| 2026-03-20 | 酿造废料 | FREYA | 美国 | $57.6K |
| 2026-01-08 | 酿造废料 | POET NUTRITION LLC | 美国 | $47.0K |
| 2026-01-05 | 大豆油渣 | WHEATON GRAIN INC | 美国 | $68.7K |
| 2025-11-13 | 大豆油渣 | WHEATON GRAIN INC | 美国 | $32.7K |
| 2025-10-31 | 大豆油渣 | VITERRA AGRICULTURE ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $196.9K |
| 2025-09-24 | 大豆油渣 | VITERRA AGRICULTURE ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $196.9K |
| 2025-08-21 | 大豆油渣 | VITERRA AGRICULTURE ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $204.6K |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | LY HONG CHHOY TRADING | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | LY HONG CHHOY TRADING | 柬埔寨 | $539 |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | LY HONG CHHOY TRADING | 柬埔寨 | $908 |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | LY HONG CHHOY TRADING | 柬埔寨 | $532 |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | LY HONG CHHOY TRADING | 柬埔寨 | $532 |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | LY HONG CHHOY TRADING | 柬埔寨 | $421 |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | LY HONG CHHOY TRADING | 柬埔寨 | $905 |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | LY HONG CHHOY TRADING | 柬埔寨 | $846 |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | LY HONG CHHOY TRADING | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | LY HONG CHHOY TRADING | 柬埔寨 | $917 |