Phu Vinh Construction Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG PHú VINH
- 邮箱1
6
进口笔数
0
出口笔数
$93.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314484376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7DTFU4 |
| 成立日期 | 2017-06-28 |
| 联系地址 | 70 Đường số 9, Khu Phố 2, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG PHÚ VINH |
| 企业英文名称 | PHU VINH CONSTRUCTION MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70 Đường số 9, Khu Phố 2, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02822534426 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 441520 | 木托盘 |
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $72.8K |
| 韩国 | 2 | $20.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swati Bizcon | 印度 | 2 | $48.3K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| ITALICA GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $24.4K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Yeongdong Jeontong Kiwa | 韩国 | 2 | $20.2K | 1kg以下胶粘剂、硬质PVC管 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-02 | 木托盘 | YEONGDONG JEONTONG KIWA | 韩国 | $10 |
| 2023-06-02 | 低吸水率瓷砖 | ITALICA GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.7K |
| 2023-06-02 | 低吸水率瓷砖 | ITALICA GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.8K |
| 2023-06-02 | 低吸水率瓷砖 | ITALICA GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.5K |
| 2023-06-02 | 硫化泡沫橡胶 | YEONGDONG JEONTONG KIWA | 韩国 | $36 |
| 2023-06-02 | 混凝土搅拌机 | YEONGDONG JEONTONG KIWA | 韩国 | $98 |
| 2023-06-02 | 硬质PVC管 | YEONGDONG JEONTONG KIWA | 韩国 | $36 |
| 2023-06-02 | 低吸水率瓷砖 | ITALICA GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $178 |
| 2023-06-02 | 金属切割锯 | YEONGDONG JEONTONG KIWA | 韩国 | $80 |
| 2023-06-02 | 硬质PVC管 | YEONGDONG JEONTONG KIWA | 韩国 | $10 |