Nguyen Hoang Kham Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nguyễn Hoàng Khâm

54
进口笔数
0
出口笔数
$118.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $859 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $546 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $859 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $546 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312888302
企查查编码QVNT4HXD8K
成立日期2014-08-11
联系地址1098 Tỉnh Lộ 43, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGUYỄN HOÀNG KHÂM
企业英文名称NGUYEN HOANG KHAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1098 Tỉnh Lộ 43, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo
电话+84938284399
邮箱nhk@vnfitfoods.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
220900醋代用品
200599其他蔬菜制品
210310酱油
330590其他护发品
0902103公斤内绿茶
151219葵花/红花油
151590其他植物油
200811花生
210410汤料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国12$25.0K
意大利13$17.3K
英国11$17.0K
泰国3$10.0K
美国4$8.4K
荷兰9$7.0K
比利时4$6.4K
奥地利3$5.5K
德国8$5.0K
波兰4$4.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Exotic Food Public Co., Ltd.泰国3$10.0K混合调味料、其他食品制剂
Eden Foods Operating Account美国4$8.4K加工豆类、醋代用品
Clearspring Ltd Netherlands Branch意大利6$7.3K葵花/红花油、其他植物油
Purasana N.V.比利时3$6.3K其他植物提取物、其他食品制剂
Bio Planet S.A.波兰4$4.8K膨化谷物食品、糖果
Clearspring Ltd Netherlands Branch日本6$3.5K3公斤内绿茶、酱油
Clearspring Ltd Netherlands Branch荷兰6$2.3K花生、混合调味料
Clearspring Ltd Netherlands Branch英国6$2.3K其他果仁制品、花生
Clearspring Ltd Netherlands Branch德国5$961其他食品制剂
Clearspring Ltd. NL Branch斯里兰卡5$819精制椰子油

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08混合调味料Exotic Food Public Co., Ltd.泰国$2.6K
2026-04-08混合调味料Exotic Food Public Co., Ltd.泰国$2.6K
2026-02-22醋代用品BIO PLANET SA保加利亚$432
2026-02-22腌制橄榄Bio Planet S.A.意大利$551
2026-02-22无花果Bio Planet S.A.波兰$148
2026-02-22谷物片食品Bio Planet S.A.波兰$206
2026-02-22其他干果Bio Planet S.A.波兰$1.1K
2026-01-14皮肤清洁剂PIERPAOLI SRL意大利$625
2026-01-14其他芳香制剂PIERPAOLI SRL意大利$648
2026-01-14洗发剂PIERPAOLI SRL意大利$579

相关企业 · 同类产品

Nguyen Hoang Kham Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →