Nguyen Hoang Kham Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nguyễn Hoàng Khâm
54
进口笔数
0
出口笔数
$118.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312888302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4HXD8K |
| 成立日期 | 2014-08-11 |
| 联系地址 | 1098 Tỉnh Lộ 43, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYỄN HOÀNG KHÂM |
| 企业英文名称 | NGUYEN HOANG KHAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1098 Tỉnh Lộ 43, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84938284399 |
| 邮箱 | nhk@vnfitfoods.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 210310 | 酱油 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 200811 | 花生 |
| 210410 | 汤料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 12 | $25.0K |
| 意大利 | 13 | $17.3K |
| 英国 | 11 | $17.0K |
| 泰国 | 3 | $10.0K |
| 美国 | 4 | $8.4K |
| 荷兰 | 9 | $7.0K |
| 比利时 | 4 | $6.4K |
| 奥地利 | 3 | $5.5K |
| 德国 | 8 | $5.0K |
| 波兰 | 4 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exotic Food Public Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $10.0K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Eden Foods Operating Account | 美国 | 4 | $8.4K | 加工豆类、醋代用品 |
| Clearspring Ltd Netherlands Branch | 意大利 | 6 | $7.3K | 葵花/红花油、其他植物油 |
| Purasana N.V. | 比利时 | 3 | $6.3K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| Bio Planet S.A. | 波兰 | 4 | $4.8K | 膨化谷物食品、糖果 |
| Clearspring Ltd Netherlands Branch | 日本 | 6 | $3.5K | 3公斤内绿茶、酱油 |
| Clearspring Ltd Netherlands Branch | 荷兰 | 6 | $2.3K | 花生、混合调味料 |
| Clearspring Ltd Netherlands Branch | 英国 | 6 | $2.3K | 其他果仁制品、花生 |
| Clearspring Ltd Netherlands Branch | 德国 | 5 | $961 | 其他食品制剂 |
| Clearspring Ltd. NL Branch | 斯里兰卡 | 5 | $819 | 精制椰子油 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 混合调味料 | Exotic Food Public Co., Ltd. | 泰国 | $2.6K |
| 2026-04-08 | 混合调味料 | Exotic Food Public Co., Ltd. | 泰国 | $2.6K |
| 2026-02-22 | 醋代用品 | BIO PLANET SA | 保加利亚 | $432 |
| 2026-02-22 | 腌制橄榄 | Bio Planet S.A. | 意大利 | $551 |
| 2026-02-22 | 无花果 | Bio Planet S.A. | 波兰 | $148 |
| 2026-02-22 | 谷物片食品 | Bio Planet S.A. | 波兰 | $206 |
| 2026-02-22 | 其他干果 | Bio Planet S.A. | 波兰 | $1.1K |
| 2026-01-14 | 皮肤清洁剂 | PIERPAOLI SRL | 意大利 | $625 |
| 2026-01-14 | 其他芳香制剂 | PIERPAOLI SRL | 意大利 | $648 |
| 2026-01-14 | 洗发剂 | PIERPAOLI SRL | 意大利 | $579 |