Hong Khanh Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 木衣架
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hồng Khánh
1
进口笔数
8
出口笔数
$160
进口金额
$142.2K
出口金额
2025-05-07
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603343901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPT98FF |
| 成立日期 | 2016-01-05 |
| 联系地址 | B2 tổ 18, khu phố 7, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG KHÁNH |
| 企业英文名称 | HONG KHANH SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71/18/34 Quốc Lộ 51, Khu phố 1, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | 0916284728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442110 | 木衣架 |
| 441990 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $160 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $139.8K |
| 美国 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sihui Jianxin Construction Engineer | 中国 | 1 | $160 | 网球羽毛球拍、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Louisamall | 韩国 | 7 | $139.8K | 木衣架 |
| Amazon | 美国 | 1 | $2.4K | 其他木制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 贱金属配件 | SIHUI JIANXIN CONSTRUCTION ENGINEER | 中国 | $160 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木制餐具 | AMAZON | 美国 | $2.4K |
| 2026-01-12 | 木衣架 | Louisamall | 韩国 | $7.4K |
| 2026-01-12 | 木衣架 | Louisamall | 韩国 | $16.1K |
| 2026-01-12 | 木衣架 | Louisamall | 韩国 | $1.3K |
| 2025-03-21 | 木衣架 | LOUISAMALL | 韩国 | $4.1K |
| 2025-03-21 | 木衣架 | LOUISAMALL | 韩国 | $6.8K |
| 2025-03-21 | 木衣架 | LOUISAMALL | 韩国 | $6.8K |
| 2025-03-21 | 木衣架 | LOUISAMALL | 韩国 | $6.2K |
| 2025-01-23 | 木衣架 | LOUISAMALL | 韩国 | $6.2K |
| 2025-01-23 | 木衣架 | LOUISAMALL | 韩国 | $4.1K |