Phu Hao Trading Production & Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 竹编篮筐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và PHáT TRIểN THươNG MạI PHú HàO

3
进口笔数
99
出口笔数
$1.1K
进口金额
$1.31M
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-02-09
最近出口
2
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 7 笔2025-08进口 $47 · 2 笔出口 $76.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 3 笔2026-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $23.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 7 笔2025-08进口 $47 · 2 笔出口 $76.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 3 笔2026-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $23.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108822541
企查查编码QVNJ6KBQ7B
成立日期2019-07-12
联系地址thôn Quyết Tiến, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI PHÚ HÀO
企业英文名称PHU HAO TRADING PRODUCTION AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址thôn Quyết Tiến, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话+84355756999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
442191竹制木制品
580632其他人造窄幅布
940360其他木家具

出口

HS 编码产品
460211竹编篮筐
460212藤编篮筐
460219植物纤维制品
460129非竹藤编织品
940152竹座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$1.0K
日本2$47

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙24$401.6K
法国32$330.8K
泰国7$206.6K
中国台湾18$187.0K
日本5$45.8K
波兰3$28.8K
爱沙尼亚2$26.1K
越南1$19.6K
瑞士1$12.4K
德国1$6.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHECKPOINT SYSTEMS LTD中国香港1$1.0K印刷标签、机织标签
Manyo Co., Ltd.越南2$47机床零件、机床零件

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asia King International Co., Ltd.泰国7$206.6K竹编篮筐、藤编篮筐
MSV Spirella S.A.S.法国20$189.3K竹编篮筐、簇绒地毯
Buar Artesanos S.L.U.西班牙9$155.1K竹编篮筐、植物纤维制品
CAV Service法国9$124.1K竹编篮筐、固定刀片刀
Perng Jieh Enterprise Co. Ltd.中国台湾4$97.3K竹编篮筐、其他塑料制品
Casa Barrera S.L.西班牙4$79.9K竹编篮筐、藤编篮筐
THREE SHEEP LANDSCAPE CO LTD中国台湾11$53.3K竹编篮筐、藤编篮筐
TOEN Co., Ltd.日本5$45.8K竹编篮筐、植物纤维制品
MSV-Spirella SAS法国4$33.4K其他纺织铺地制品、竹编篮筐
Cristal Record西班牙4$29.1K藤编篮筐、植物纤维制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16其他人造窄幅布CHECKPOINT SYSTEMS LTD中国$1.0K
2025-08-20竹制木制品MANYO CO LTD日本$1
2025-08-20竹制木制品MANYO CO LTD日本$1
2025-08-20竹制木制品MANYO CO LTD日本$1
2025-08-20竹制木制品MANYO CO LTD日本$1
2025-08-20竹制木制品MANYO CO LTD日本$1
2025-08-20竹制木制品MANYO CO LTD日本$2
2025-08-20竹制木制品MANYO CO LTD日本$1
2025-08-20竹制木制品MANYO CO LTD日本$2
2025-08-20竹制木制品MANYO CO LTD日本$1

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09植物纤维制品CHAINYEAR ASSOCIATES INC$2.9K
2026-02-09植物纤维制品CHAINYEAR ASSOCIATES INC$2.7K
2026-02-09植物纤维制品CHAINYEAR ASSOCIATES INC$2.3K
2026-02-09植物纤维制品CHAINYEAR ASSOCIATES INC$2.7K
2026-02-09植物纤维制品CHAINYEAR ASSOCIATES INC$48
2026-01-27竹编篮筐CAV SERVICE$400
2026-01-27竹编篮筐CAV SERVICE$1.4K
2026-01-27竹编篮筐CAV SERVICE$3.3K
2026-01-27竹编篮筐CAV SERVICE$2.3K
2026-01-27竹编篮筐CAV SERVICE$1.2K

相关企业 · 同类产品

Phu Hao Trading Production & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →