Phu Hao Trading Production & Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và PHáT TRIểN THươNG MạI PHú HàO
3
进口笔数
99
出口笔数
$1.1K
进口金额
$1.31M
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-02-09
最近出口
2
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108822541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6KBQ7B |
| 成立日期 | 2019-07-12 |
| 联系地址 | thôn Quyết Tiến, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI PHÚ HÀO |
| 企业英文名称 | PHU HAO TRADING PRODUCTION AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Quyết Tiến, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84355756999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442191 | 竹制木制品 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 940152 | 竹座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.0K |
| 日本 | 2 | $47 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 24 | $401.6K |
| 法国 | 32 | $330.8K |
| 泰国 | 7 | $206.6K |
| 中国台湾 | 18 | $187.0K |
| 日本 | 5 | $45.8K |
| 波兰 | 3 | $28.8K |
| 爱沙尼亚 | 2 | $26.1K |
| 越南 | 1 | $19.6K |
| 瑞士 | 1 | $12.4K |
| 德国 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHECKPOINT SYSTEMS LTD | 中国香港 | 1 | $1.0K | 印刷标签、机织标签 |
| Manyo Co., Ltd. | 越南 | 2 | $47 | 机床零件、机床零件 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia King International Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $206.6K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| MSV Spirella S.A.S. | 法国 | 20 | $189.3K | 竹编篮筐、簇绒地毯 |
| Buar Artesanos S.L.U. | 西班牙 | 9 | $155.1K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| CAV Service | 法国 | 9 | $124.1K | 竹编篮筐、固定刀片刀 |
| Perng Jieh Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $97.3K | 竹编篮筐、其他塑料制品 |
| Casa Barrera S.L. | 西班牙 | 4 | $79.9K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| THREE SHEEP LANDSCAPE CO LTD | 中国台湾 | 11 | $53.3K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| TOEN Co., Ltd. | 日本 | 5 | $45.8K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| MSV-Spirella SAS | 法国 | 4 | $33.4K | 其他纺织铺地制品、竹编篮筐 |
| Cristal Record | 西班牙 | 4 | $29.1K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他人造窄幅布 | CHECKPOINT SYSTEMS LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-20 | 竹制木制品 | MANYO CO LTD | 日本 | $1 |
| 2025-08-20 | 竹制木制品 | MANYO CO LTD | 日本 | $1 |
| 2025-08-20 | 竹制木制品 | MANYO CO LTD | 日本 | $1 |
| 2025-08-20 | 竹制木制品 | MANYO CO LTD | 日本 | $1 |
| 2025-08-20 | 竹制木制品 | MANYO CO LTD | 日本 | $1 |
| 2025-08-20 | 竹制木制品 | MANYO CO LTD | 日本 | $2 |
| 2025-08-20 | 竹制木制品 | MANYO CO LTD | 日本 | $1 |
| 2025-08-20 | 竹制木制品 | MANYO CO LTD | 日本 | $2 |
| 2025-08-20 | 竹制木制品 | MANYO CO LTD | 日本 | $1 |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 植物纤维制品 | CHAINYEAR ASSOCIATES INC | — | $2.9K |
| 2026-02-09 | 植物纤维制品 | CHAINYEAR ASSOCIATES INC | — | $2.7K |
| 2026-02-09 | 植物纤维制品 | CHAINYEAR ASSOCIATES INC | — | $2.3K |
| 2026-02-09 | 植物纤维制品 | CHAINYEAR ASSOCIATES INC | — | $2.7K |
| 2026-02-09 | 植物纤维制品 | CHAINYEAR ASSOCIATES INC | — | $48 |
| 2026-01-27 | 竹编篮筐 | CAV SERVICE | — | $400 |
| 2026-01-27 | 竹编篮筐 | CAV SERVICE | — | $1.4K |
| 2026-01-27 | 竹编篮筐 | CAV SERVICE | — | $3.3K |
| 2026-01-27 | 竹编篮筐 | CAV SERVICE | — | $2.3K |
| 2026-01-27 | 竹编篮筐 | CAV SERVICE | — | $1.2K |