Hung Thinh Phat Mechanical & Electrical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Cơ ĐIệN HưNG THịNH PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$67.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313211023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN919KTA3 |
| 成立日期 | 2015-04-15 |
| 联系地址 | 205 Bạch Đằng, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƠ ĐIỆN HƯNG THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 205 Bạch Đằng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $67.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Dongjia Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.5K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | 高密度纤维板(非MDF) | Changzhou Dongjia Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $16.6K |
| 2026-05-12 | 高密度纤维板(非MDF) | Changzhou Dongjia Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $18.4K |
| 2025-12-09 | 高密度纤维板(非MDF) | Changzhou Dongjia Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-09 | 高密度纤维板(非MDF) | Changzhou Dongjia Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-12-09 | 高密度纤维板(非MDF) | Changzhou Dongjia Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-12-09 | 高密度纤维板(非MDF) | Changzhou Dongjia Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-09 | 高密度纤维板(非MDF) | Changzhou Dongjia Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2025-12-09 | 高密度纤维板(非MDF) | Changzhou Dongjia Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $205 |
| 2025-11-29 | 高密度纤维板(非MDF) | Changzhou Dongjia Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-29 | 高密度纤维板(非MDF) | Changzhou Dongjia Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |