ANH PHAT INDUSTRIAL KITCHEN CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BếP CôNG NGHIệP ANH PHáT
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$15.0K
出口金额
—
最近进口
2024-06-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202190427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2R2YSX5 |
| 成立日期 | 2023-02-27 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Thi Đua 2 (tại nhà bà Trần Thị Huyền), Phường Phù Liễn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẾP CÔNG NGHIỆP ANH PHÁT |
| 企业英文名称 | ANH PHAT INDUSTRIAL KITCHEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thi Đua 2 (tại nhà bà Trần Thị Huyền), Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84888775788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842310 | 个人秤 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $15.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | 8 | $15.0K | 其他钢铁制品、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 其他钢铁制品 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $139 |
| 2024-06-17 | 非办公金属家具 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $539 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁制品 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $139 |
| 2024-05-31 | 非办公金属家具 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $541 |
| 2024-05-06 | 电动食品处理器 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $596 |
| 2024-05-06 | 个人秤 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $99 |
| 2024-04-16 | 个人秤 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $101 |
| 2024-04-16 | 电动食品处理器 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $604 |
| 2024-04-08 | 热饮食品加热设备 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $745 |
| 2024-03-26 | 10公斤以上干衣机 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $917 |