A.L.L. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 255 笔 · 主营 其他纺织夹克
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Liên Kết Mỹ
0
进口笔数
255
出口笔数
$0
进口金额
$100.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303035925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2UG5PN |
| 成立日期 | 2003-09-04 |
| 联系地址 | 219/8 Đông Hưng Thuận 2, khu phố 4, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI LIÊN KẾT MỸ |
| 企业英文名称 | A.L.L CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 219/8 Đông Hưng Thuận 2, khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84983898788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 186 | $78.3K |
| 美国 | 65 | $17.7K |
| 德国 | 1 | $3.0K |
| 越南 | 6 | $1.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lam's Trading Corp | 加拿大 | 137 | $57.9K | 其他纺织夹克、其他纺织长裤 |
| Lam's Trading Corp. | 加拿大 | 45 | $19.1K | 其他针织布、其他纺织长裤 |
| Triple Canopy | 美国 | 5 | $1.3K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| Huyen Nguyen | 美国 | 3 | $1.1K | 其他印刷品、其他果仁制品 |
| Dory Ngo | 美国 | 4 | $1.1K | 其他果仁制品、干制墨鱼鱿鱼 |
| Lam Van Qui | 美国 | 3 | $1.0K | 糖果、其他果仁制品 |
| Lam Trading Corp. | 加拿大 | 2 | $795 | 其他纺织夹克、其他纺织长裤 |
| Tuyen Dang | 美国 | 2 | $640 | 女式纺织套装、女式棉套装 |
| Chloe Dao | 美国 | 2 | $598 | 其他针织布、女式纺织裤 |
| Beauty Lounge | 美国 | 2 | $594 | 棉针织T恤及背心、其他毛发制品 |
近期贸易明细
出口(共 255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 男式合成纤维夹克 | LAM'S TRADING CORP | 加拿大 | $378 |
| 2026-04-28 | 化纤针织服装 | LAM'S TRADING CORP | 加拿大 | $25 |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | LAM'S TRADING CORP | 加拿大 | $180 |
| 2026-04-28 | 男式纤维衬衫 | LAM'S TRADING CORP | 加拿大 | $184 |
| 2026-04-24 | 其他针织布 | LAM'S TRADING CORP | 加拿大 | $30 |
| 2026-04-24 | 男式纤维衬衫 | LAM'S TRADING CORP | 加拿大 | $304 |
| 2026-04-24 | 男式化纤裤 | LAM'S TRADING CORP | 加拿大 | $198 |
| 2026-04-24 | 男式化纤裤 | LAM'S TRADING CORP | 加拿大 | $150 |
| 2026-04-24 | 男式纤维衬衫 | LAM'S TRADING CORP | 加拿大 | $32 |
| 2026-04-24 | 男式合成纤维夹克 | LAM'S TRADING CORP | 加拿大 | $315 |