Huy Giang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 281 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUY GIANG
158
进口笔数
281
出口笔数
$17.65M
进口金额
$22.79M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
21
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702279555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7A7UDJR |
| 成立日期 | 2023-07-18 |
| 联系地址 | Tổ 11, Ấp Minh Phong, Xã Bình An, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUY GIANG |
| 企业英文名称 | HUY GIANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 11, Ấp Minh Phong, Xã Bình An, An Giang |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84912485207 |
| 邮箱 | huygiangco@gmail.com |
| 官网 | www.huygiang.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030342 | 冻黄鳍金枪鱼 |
| 030759 | 加工章鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 160559 | 其他软体动物制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 135 | $16.37M |
| 印度 | 20 | $1.04M |
| 越南 | 3 | $246.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 181 | $13.90M |
| 日本 | 34 | $3.70M |
| 越南 | 51 | $3.63M |
| 意大利 | 1 | $119.4K |
| 新加坡 | 1 | $47.9K |
| 黎巴嫩 | 1 | $10.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | 44 | $5.52M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA | 印度尼西亚 | 24 | $2.58M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Dua Putra Utama Makmur Tbk | 印度尼西亚 | 16 | $2.12M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT RAJA PANEN SUKSES | 印度尼西亚 | 13 | $1.88M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| CV Jasuma | 印度尼西亚 | 11 | $1.36M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| PT AJAIB TOHA PUTRA | 印度尼西亚 | 11 | $1.27M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Anugrah Mina Sejahtera | 印度尼西亚 | 7 | $777.6K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| DUA PUTRA UTAMA MAKMUR TBK | 印度尼西亚 | 4 | $529.3K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| International Freezefish Exports | 印度 | 7 | $294.8K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Oceans Korea Co., Ltd. | 越南 | 3 | $246.8K | 冷冻章鱼 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oceans Korea Co., Ltd. | 越南 | 86 | $7.58M | 冷冻章鱼、加工鲍鱼 |
| Kohyo Co., Ltd. | 日本 | 34 | $3.70M | 冷冻虾、冷冻豆类 |
| ISEA Corp. Oration Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $1.40M | 冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| ISEA CORPORATION CO., LTD. | 12 | $1.38M | 冻墨鱼鱿鱼、保藏虾制品 | |
| Newzea Trading Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $1.29M | 冷冻虾、虾制品 |
| ISEA International Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $1.14M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Kohyo Co., Ltd. | 越南 | 8 | $851.6K | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| Daebang Fishery Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $561.7K | 冻墨鱼鱿鱼、加工章鱼 |
| G.S. Corp Oration | 印度 | 9 | $417.5K | 冷冻虾、冷冻章鱼 |
| Seawith Co., Ltd. | 越南 | 8 | $336.8K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT RAJA PANEN SUKSES | 印度尼西亚 | $123.8K |
| 2026-06-19 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT RAJA PANEN SUKSES | 印度尼西亚 | $122.4K |
| 2026-06-16 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT Dua Putra Utama Makmur Tbk | 印度尼西亚 | $137.5K |
| 2026-06-06 | 冻墨鱼鱿鱼 | DUA PUTRA UTAMA MAKMUR TBK | 印度尼西亚 | $137.5K |
| 2026-05-25 | 冻墨鱼鱿鱼 | SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $138.0K |
| 2026-05-19 | 冻墨鱼鱿鱼 | SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $132.9K |
| 2026-05-19 | 冻墨鱼鱿鱼 | SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $132.9K |
| 2026-05-19 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT Dua Putra Utama Makmur Tbk | 印度尼西亚 | $136.2K |
| 2026-05-19 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT Dua Putra Utama Makmur Tbk | 印度尼西亚 | $130.2K |
| 2026-05-13 | 冻墨鱼鱿鱼 | SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $136.9K |
出口(共 281)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 冻墨鱼鱿鱼 | Goshoku Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $47.9K |
| 2026-06-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | Kohyo Co., Ltd. | 日本 | $9.7K |
| 2026-06-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | Kohyo Co., Ltd. | 日本 | $157.7K |
| 2026-06-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | Newzea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $50.8K |
| 2026-06-27 | 其他冷冻软体动物 | Oceans Korea Co., Ltd. | 韩国 | $21 |
| 2026-06-27 | 其他冷冻软体动物 | Oceans Korea Co., Ltd. | 韩国 | $89.3K |
| 2026-06-23 | 冻墨鱼鱿鱼 | ISEA CORPORATION CO., LTD. | — | $77.7K |
| 2026-06-23 | 冻墨鱼鱿鱼 | ISEA CORPORATION CO., LTD. | — | $97.0K |
| 2026-06-22 | 冷冻章鱼 | Oceans Korea Co., Ltd. | 韩国 | $21 |
| 2026-06-22 | 冷冻章鱼 | Oceans Korea Co., Ltd. | 韩国 | $89.3K |