Huy Giang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 256 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HUY GIANG

131
进口笔数
256
出口笔数
$14.23M
进口金额
$20.46M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-25
最近出口
21
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.54M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $204.1K · 3 笔2024-07进口 $226.7K · 2 笔出口 $385.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $730.0K · 9 笔2024-09进口 $540.7K · 5 笔出口 $533.1K · 6 笔2024-10进口 $650.1K · 6 笔出口 $626.7K · 7 笔2024-11进口 $651.9K · 6 笔出口 $854.5K · 13 笔2024-12进口 $705.6K · 6 笔出口 $878.8K · 11 笔2025-01进口 $806.7K · 7 笔出口 $802.6K · 7 笔2025-02进口 $767.6K · 7 笔出口 $825.2K · 9 笔2025-03进口 $1.02M · 9 笔出口 $802.4K · 10 笔2025-04进口 $620.0K · 6 笔出口 $775.6K · 10 笔2025-05进口 $71.5K · 1 笔出口 $1.25M · 15 笔2025-06进口 $270.2K · 4 笔出口 $843.1K · 9 笔2025-07进口 $1.14M · 11 笔出口 $890.5K · 11 笔2025-08进口 $647.5K · 7 笔出口 $921.4K · 12 笔2025-09进口 $571.3K · 6 笔出口 $706.9K · 10 笔2025-10进口 $954.4K · 9 笔出口 $1.54M · 18 笔2025-11进口 $864.9K · 8 笔出口 $1.15M · 19 笔2025-12进口 $720.3K · 7 笔出口 $1.10M · 14 笔2026-01进口 $1.07M · 10 笔出口 $1.17M · 13 笔2026-02进口 $356.4K · 6 笔出口 $897.5K · 9 笔2026-03进口 $336.5K · 3 笔出口 $669.5K · 8 笔2026-04进口 $1.23M · 5 笔出口 $1.44M · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $204.1K · 3 笔2024-07进口 $226.7K · 2 笔出口 $385.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $730.0K · 9 笔2024-09进口 $540.7K · 5 笔出口 $533.1K · 6 笔2024-10进口 $650.1K · 6 笔出口 $626.7K · 7 笔2024-11进口 $651.9K · 6 笔出口 $854.5K · 13 笔2024-12进口 $705.6K · 6 笔出口 $878.8K · 11 笔2025-01进口 $806.7K · 7 笔出口 $802.6K · 7 笔2025-02进口 $767.6K · 7 笔出口 $825.2K · 9 笔2025-03进口 $1.02M · 9 笔出口 $802.4K · 10 笔2025-04进口 $620.0K · 6 笔出口 $775.6K · 10 笔2025-05进口 $71.5K · 1 笔出口 $1.25M · 15 笔2025-06进口 $270.2K · 4 笔出口 $843.1K · 9 笔2025-07进口 $1.14M · 11 笔出口 $890.5K · 11 笔2025-08进口 $647.5K · 7 笔出口 $921.4K · 12 笔2025-09进口 $571.3K · 6 笔出口 $706.9K · 10 笔2025-10进口 $954.4K · 9 笔出口 $1.54M · 18 笔2025-11进口 $864.9K · 8 笔出口 $1.15M · 19 笔2025-12进口 $720.3K · 7 笔出口 $1.10M · 14 笔2026-01进口 $1.07M · 10 笔出口 $1.17M · 13 笔2026-02进口 $356.4K · 6 笔出口 $897.5K · 9 笔2026-03进口 $336.5K · 3 笔出口 $669.5K · 8 笔2026-04进口 $1.23M · 5 笔出口 $1.44M · 17 笔

工商档案

企业注册号1702279555
企查查编码QVN7A7UDJR
成立日期2023-07-18
联系地址Tổ 11, Ấp Minh Phong, Xã Bình An, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUY GIANG
企业英文名称HUY GIANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 11, Ấp Minh Phong, Xã Bình An, An Giang
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84912485207
邮箱huygiangco@gmail.com
官网www.huygiang.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030743冻墨鱼鱿鱼
030752冷冻章鱼
030342冻黄鳍金枪鱼
030759加工章鱼

出口

HS 编码产品
030743冻墨鱼鱿鱼
030752冷冻章鱼
030792其他冷冻软体动物
160554加工墨鱼鱿鱼
030389其他冷冻鱼
160555加工章鱼
160559其他软体动物制品
392329非乙烯塑料袋
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚109$13.01M
印度19$970.2K
越南3$246.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国164$12.57M
越南51$3.63M
日本31$3.32M
意大利1$119.4K
黎巴嫩1$10.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Sanjaya Internasional Fishery印度尼西亚32$3.92M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
PT Gerbang Bahari Sejahtera印度尼西亚24$2.58M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
PT Dua Putra Utama Makmur Tbk印度尼西亚13$1.71M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
CV Jasuma印度尼西亚11$1.36M冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼
PT Ajaib Toha Putra印度尼西亚11$1.27M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
PT Raja Panen Sukses印度尼西亚6$1.05M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
PT Anugrah Mina Sejahtera印度尼西亚7$777.6K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Oceans Korea Co., Ltd.越南3$246.8K冷冻章鱼
Frosset Foods Pvt. Ltd.印度2$160.8K冻鲣鱼、冷冻章鱼
International Freezefish Exports印度5$146.6K冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oceans Korea Co., Ltd.越南76$6.70M冷冻章鱼、其他冷冻软体动物
Kohyo Co., Ltd.日本31$3.32M冷冻虾、冷冻豆类
ISEA Corp. Oration Co., Ltd.韩国13$1.40M冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼
Newzea Trading Co., Ltd.韩国18$1.16M虾制品、冷冻虾
ISEA International Co., Ltd.韩国11$1.14M冷冻虾、保藏虾制品
Kohyo Co., Ltd.越南8$851.6K冷冻鱼片、其他冷冻鱼
ISEA CORP CO., LTD.8$807.2K冻墨鱼鱿鱼、保藏虾制品
Daebang Fishery Co., Ltd.韩国6$466.2K冻墨鱼鱿鱼、加工章鱼
Seawith Co., Ltd.越南8$336.8K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
E-Mart Inc.韩国7$143.0K冷冻虾、棉制毛巾织物

近期贸易明细

进口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冻墨鱼鱿鱼PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY印度尼西亚$132.9K
2026-04-28冻墨鱼鱿鱼PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY印度尼西亚$132.9K
2026-04-28冷冻章鱼PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY印度尼西亚$240
2026-04-28冷冻章鱼PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY印度尼西亚$240
2026-04-11冻墨鱼鱿鱼PT RAJA PANEN SUKSES印度尼西亚$118.8K
2026-04-11冻墨鱼鱿鱼PT RAJA PANEN SUKSES印度尼西亚$117.5K
2026-04-11冻墨鱼鱿鱼PT RAJA PANEN SUKSES印度尼西亚$118.8K
2026-04-11冻墨鱼鱿鱼PT RAJA PANEN SUKSES印度尼西亚$117.5K
2026-04-08冻墨鱼鱿鱼PT Dua Putra Utama Makmur Tbk印度尼西亚$130.1K
2026-04-08冻墨鱼鱿鱼PT Dua Putra Utama Makmur Tbk印度尼西亚$130.1K

出口(共 256)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25冻墨鱼鱿鱼ISEA CORP CO., LTD.$57.3K
2026-04-25冻墨鱼鱿鱼ISEA CORP CO., LTD.$50.6K
2026-04-24冻墨鱼鱿鱼Newzea Trading Co., Ltd.韩国$50.8K
2026-04-24冻墨鱼鱿鱼GNONE INTERNATIONAL CO LTD韩国$105.6K
2026-04-24冷冻章鱼OCEANS KOREA CO LTD韩国$87.3K
2026-04-24冷冻章鱼OCEANS KOREA CO LTD韩国$21
2026-04-23冷冻章鱼Newzea Trading Co., Ltd.韩国$87.8K
2026-04-23冻墨鱼鱿鱼GS CORP CO., LTD韩国$39.0K
2026-04-23冷冻章鱼GS CORP CO., LTD韩国$11.1K
2026-04-15冷冻章鱼OCEANS KOREA CO LTD韩国$21

相关企业 · 同类产品

Huy Giang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →