Huy Giang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 256 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUY GIANG
131
进口笔数
256
出口笔数
$14.23M
进口金额
$20.46M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-25
最近出口
21
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702279555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7A7UDJR |
| 成立日期 | 2023-07-18 |
| 联系地址 | Tổ 11, Ấp Minh Phong, Xã Bình An, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUY GIANG |
| 企业英文名称 | HUY GIANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 11, Ấp Minh Phong, Xã Bình An, An Giang |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84912485207 |
| 邮箱 | huygiangco@gmail.com |
| 官网 | www.huygiang.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030342 | 冻黄鳍金枪鱼 |
| 030759 | 加工章鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 160559 | 其他软体动物制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 109 | $13.01M |
| 印度 | 19 | $970.2K |
| 越南 | 3 | $246.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 164 | $12.57M |
| 越南 | 51 | $3.63M |
| 日本 | 31 | $3.32M |
| 意大利 | 1 | $119.4K |
| 黎巴嫩 | 1 | $10.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Sanjaya Internasional Fishery | 印度尼西亚 | 32 | $3.92M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Gerbang Bahari Sejahtera | 印度尼西亚 | 24 | $2.58M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Dua Putra Utama Makmur Tbk | 印度尼西亚 | 13 | $1.71M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| CV Jasuma | 印度尼西亚 | 11 | $1.36M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| PT Ajaib Toha Putra | 印度尼西亚 | 11 | $1.27M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Raja Panen Sukses | 印度尼西亚 | 6 | $1.05M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Anugrah Mina Sejahtera | 印度尼西亚 | 7 | $777.6K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Oceans Korea Co., Ltd. | 越南 | 3 | $246.8K | 冷冻章鱼 |
| Frosset Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $160.8K | 冻鲣鱼、冷冻章鱼 |
| International Freezefish Exports | 印度 | 5 | $146.6K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oceans Korea Co., Ltd. | 越南 | 76 | $6.70M | 冷冻章鱼、其他冷冻软体动物 |
| Kohyo Co., Ltd. | 日本 | 31 | $3.32M | 冷冻虾、冷冻豆类 |
| ISEA Corp. Oration Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $1.40M | 冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| Newzea Trading Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $1.16M | 虾制品、冷冻虾 |
| ISEA International Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $1.14M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Kohyo Co., Ltd. | 越南 | 8 | $851.6K | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| ISEA CORP CO., LTD. | 8 | $807.2K | 冻墨鱼鱿鱼、保藏虾制品 | |
| Daebang Fishery Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $466.2K | 冻墨鱼鱿鱼、加工章鱼 |
| Seawith Co., Ltd. | 越南 | 8 | $336.8K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| E-Mart Inc. | 韩国 | 7 | $143.0K | 冷冻虾、棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $132.9K |
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $132.9K |
| 2026-04-28 | 冷冻章鱼 | PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $240 |
| 2026-04-28 | 冷冻章鱼 | PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $240 |
| 2026-04-11 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT RAJA PANEN SUKSES | 印度尼西亚 | $118.8K |
| 2026-04-11 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT RAJA PANEN SUKSES | 印度尼西亚 | $117.5K |
| 2026-04-11 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT RAJA PANEN SUKSES | 印度尼西亚 | $118.8K |
| 2026-04-11 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT RAJA PANEN SUKSES | 印度尼西亚 | $117.5K |
| 2026-04-08 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT Dua Putra Utama Makmur Tbk | 印度尼西亚 | $130.1K |
| 2026-04-08 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT Dua Putra Utama Makmur Tbk | 印度尼西亚 | $130.1K |
出口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 冻墨鱼鱿鱼 | ISEA CORP CO., LTD. | — | $57.3K |
| 2026-04-25 | 冻墨鱼鱿鱼 | ISEA CORP CO., LTD. | — | $50.6K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | Newzea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $50.8K |
| 2026-04-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | GNONE INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $105.6K |
| 2026-04-24 | 冷冻章鱼 | OCEANS KOREA CO LTD | 韩国 | $87.3K |
| 2026-04-24 | 冷冻章鱼 | OCEANS KOREA CO LTD | 韩国 | $21 |
| 2026-04-23 | 冷冻章鱼 | Newzea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $87.8K |
| 2026-04-23 | 冻墨鱼鱿鱼 | GS CORP CO., LTD | 韩国 | $39.0K |
| 2026-04-23 | 冷冻章鱼 | GS CORP CO., LTD | 韩国 | $11.1K |
| 2026-04-15 | 冷冻章鱼 | OCEANS KOREA CO LTD | 韩国 | $21 |