TMD Vung Tau Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 713 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TMD VũNG TàU
15
进口笔数
713
出口笔数
$421.1K
进口金额
$3.93M
出口金额
2024-10-04
最近进口
2025-08-21
最近出口
9
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502479399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54531JM |
| 成立日期 | 2022-06-24 |
| 联系地址 | 4G3 Trung Tâm Thương Mại, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMD VŨNG TÀU |
| 企业英文名称 | TMD VUNG TAU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4G3 Trung Tâm Thương Mại, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84969509466 |
| 邮箱 | tmdvungtau.kt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070940 | 鲜芹菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070511 | 卷心生菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070940 | 鲜芹菜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 070529 | 其他鲜菊苣 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 670420 | 人发制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 2 | $157.6K |
| 中国 | 8 | $142.2K |
| 喀麦隆 | 3 | $104.6K |
| 越南 | 2 | $16.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 442 | $2.31M |
| 越南 | 266 | $1.60M |
| 韩国 | 3 | $27.4K |
| 喀麦隆 | 2 | $360 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BNS Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $157.6K | 带壳腰果、其他含油籽仁 |
| Suzhou Bingxu Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.6K | 聚氨酯纺织物 |
| Societe Bois du Cameroun Co., Ltd. | 喀麦隆 | 2 | $69.6K | 其他粗加工木材 |
| Transformation des Bois Légaux (TBL) | 喀麦隆 | 1 | $35.0K | 其他粗加工木材 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Jinxiang Tianzhong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.0K | 鲜洋葱青葱、鲜大蒜 |
| Zheng Yi Farm Produce Co. | 越南 | 1 | $11.0K | 鲜芹菜 |
| Hui Feng International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Shenzhen Yihongda Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 塑料装饰品、玩具模型 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yi Cheng Nong Chan Co., Ltd. | 越南 | 116 | $647.8K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Sung Ya International Trading Co., Ltd. | 越南 | 81 | $412.4K | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
| ZHENG YI FARM PRODUCE CO | 中国台湾 | 51 | $292.5K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Fande International Co., Ltd. | 越南 | 42 | $244.8K | 其他芸苔属蔬菜、鲜芹菜 |
| YUN CHEN AGRICULTURE CO | 中国台湾 | 48 | $243.1K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Zheng Yi Farm Produce Co. | 越南 | 38 | $238.0K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Gold Three Shine Trading Co., Ltd. | 越南 | 30 | $212.3K | 其他芸苔属蔬菜、鲜芹菜 |
| HUI FENG INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 37 | $187.2K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| FANDE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 35 | $175.1K | 其他芸苔属蔬菜、卷心生菜 |
| RONG SHUN TRADING CO LTD | 中国台湾 | 21 | $100.6K | 其他芸苔属蔬菜、鲜芹菜 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 鲜洋葱青葱 | JINXIANG TIANZHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-10-04 | 鲜洋葱青葱 | JINXIANG TIANZHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-09-27 | 鲜洋葱青葱 | SHENZHEN YIHONGDA TRADE CO LTD CHINA | 中国 | $2.2K |
| 2024-09-17 | 鲜洋葱青葱 | JINXIANG TIANZHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-09-17 | 鲜洋葱青葱 | JINXIANG TIANZHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-06-07 | 其他粗加工木材 | SOCIETE BOIS DU CAMEROUN (SOBOCA) | 喀麦隆 | $3.4K |
| 2024-01-08 | 聚氨酯纺织物 | SUZHOU BINGXU TEXTILE CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2023-12-20 | 其他粗加工木材 | TRANSFORMATION DES BOIS LEGAUX (TBL) | 喀麦隆 | $35.0K |
| 2023-10-31 | 聚氨酯纺织物 | SUZHOU BINGXU TEXTILE CO LTD | 中国 | $39.2K |
| 2023-09-26 | 聚氨酯纺织物 | SUZHOU BINGXU TEXTILE CO LTD | 中国 | $29.4K |
出口(共 713)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 非轻质石油 | GOLD OIL TRADING LTD CO | 喀麦隆 | $189 |
| 2025-04-08 | 人发制品 | TOUEMOU KEVINE AMENDA | 喀麦隆 | $171 |
| 2025-03-18 | 其他芸苔属蔬菜 | HE HAO CO LTD | 中国台湾 | $5 |
| 2023-10-27 | 其他香蕉 | NAEIL CO., LTD | 韩国 | $13.0K |
| 2023-09-24 | 其他香蕉 | DAEMYUNG FARMS CORP ORATION | 韩国 | $14.3K |
| 2023-09-18 | 花椰菜西兰花 | HUI FENG INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $5.7K |
| 2023-09-18 | 花椰菜西兰花 | HUI FENG INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $5.7K |
| 2023-09-18 | 其他芸苔属蔬菜 | HUI FENG INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |
| 2023-09-15 | 鲜芹菜 | ZU SHING AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $11.4K |
| 2023-09-15 | 其他芸苔属蔬菜 | POINT TRADING CO LTD | 中国台湾 | $5.1K |