Long Luu Plywood Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 424 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Gỗ DáN LONG LựU
52
进口笔数
424
出口笔数
$2.01M
进口金额
$20.43M
出口金额
2026-07-03
最近进口
2026-01-19
最近出口
17
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300933307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCY7871K |
| 成立日期 | 2016-03-14 |
| 联系地址 | Lô I7-1, KCN Đại Đồng Hoàn Sơn, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GỖ DÁN LONG LỰU |
| 企业英文名称 | LONG LUU PLYWOOD PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô I7-1, KCN Đại Đồng Hoàn Sơn, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 2438785295 |
| 邮箱 | hcns.longluu@godanlongluu.com |
| 传真 | 2436963239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 290711 | 苯酚及盐 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721924 | 热轧不锈钢板 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441840 | 混凝土模板木材 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $883.8K |
| 韩国 | 17 | $677.6K |
| 芬兰 | 3 | $298.6K |
| 中国台湾 | 5 | $149.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 163 | $8.00M |
| 马来西亚 | 77 | $4.65M |
| 新加坡 | 92 | $3.83M |
| 加拿大 | 39 | $2.19M |
| 泰国 | 26 | $799.8K |
| 韩国 | 15 | $428.1K |
| 波兰 | 3 | $191.8K |
| 德国 | 3 | $176.5K |
| 爱尔兰 | 2 | $78.9K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $25.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongwha Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $677.5K | 非泡沫塑料片、塑料涂布纸板 |
| Surfactor Finland Oy | 芬兰 | 3 | $298.6K | 非泡沫塑料片、塑料涂布纸板 |
| Qingdao Jinjianzhong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $181.8K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他粘合剂≤1kg |
| Chang Chun Plastics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $149.4K | 其他饱和聚酯、初级形态PET(<78ml/g) |
| Linyi Ruilang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $132.5K | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
| Weihai Reliable Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $121.9K | 木材加工压机、其他木工机床 |
| Rainbow Chemical Industry Ltd. | 中国 | 3 | $115.2K | 甲酸、草酸化合物 |
| Linyi Summit Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.8K | 其他薄木板、其他涂布纸 |
| Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.6K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Suzhou Dongsheng Wood Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.6K | 其他热带胶合板、薄硬木胶合板 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PERI SE | 美国 | 111 | $7.79M | 混凝土模板木材、其他热带胶合板 |
| IKTA SDN BHD | 马来西亚 | 77 | $4.65M | 热带木胶合板、热带木材板 |
| LTM Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 92 | $3.83M | 其他水泥制品、其他热带胶合板 |
| PERI SE | 加拿大 | 39 | $2.19M | 其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| PERI SE | 泰国 | 26 | $799.8K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Woodasia Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $386.9K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| PERI SE | 德国 | 3 | $176.5K | 其他热带胶合板、钢铁脚手架支柱 |
| PERI FORMWORK SYSTEMS INC. | 美国 | 29 | $0 | 混凝土模板木材、针叶木胶合板 |
| PERI FORMWORK SYSTEMS INC | 美国 | 10 | $0 | 混凝土模板木材、钢铁脚手架支柱 |
| PERI FORMWORK SYSTEM INC. | 加拿大 | 4 | $0 | 非针叶木薄胶合板、钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 其他工业用纺织品 | Linyi Ruilang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-03 | 皮带输送机 | Linyi Ruilang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $60.0K |
| 2026-07-03 | 三聚氰胺化合物 | Linyi Ruilang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2026-07-03 | 聚乙烯醇 | Linyi Ruilang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.4K |
| 2026-05-12 | 钢铁钉及U形钉 | Qingdao Jinjianzhong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-05-12 | 乙烯聚合物塑料 | Qingdao Jinjianzhong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-12 | 金属订书钉 | Qingdao Jinjianzhong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-05-12 | 其他塑料制品 | Qingdao Jinjianzhong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2026-05-12 | 木材研磨机 | Qingdao Jinjianzhong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $47.4K |
| 2026-05-12 | 钢铁软管 | Qingdao Jinjianzhong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
出口(共 424)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 热带木胶合板 | PERI SE | 德国 | $86.3K |
| 2026-01-15 | 热带木胶合板 | PERI SE | 美国 | $1.7K |
| 2026-01-15 | 热带木胶合板 | PERI SE | 美国 | $60.2K |
| 2025-11-06 | 热带木胶合板 | PERI SE | 加拿大 | $51.8K |
| 2025-11-06 | 热带木胶合板 | PERI SE | 加拿大 | $59.1K |
| 2025-11-03 | COMBI B FF M FILM FACED PLYWOOD, ACACIA CORE HS CODE | PERI FORMWORK SYSTEMS INC | 美国 | $0 |
| 2025-11-03 | COMBI B FF M FILM FACED PLYWOOD, ACACIA CORE HS CODE | PERI FORMWORK SYSTEMS INC | 美国 | $0 |
| 2025-11-03 | COMBI B FF M FILM FACED PLYWOOD, ACACIA CORE HS CODE | PERI FORMWORK SYSTEMS INC | 美国 | $0 |
| 2025-11-03 | COMBI B FF M FILM FACED PLYWOOD, ACACIA CORE HS CODE | PERI FORMWORK SYSTEMS INC | 美国 | $0 |
| 2025-11-03 | COMBI B FF M FILM FACED PLYWOOD, ACACIA CORE HS CODE | PERI FORMWORK SYSTEMS INC | 美国 | $0 |