PINK SPORTS WATER SPORT & RESCUE EQUIPMENTS CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 船用舷外机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THể THAO NướC Và CứU Hộ PINK SPORTS
3
进口笔数
0
出口笔数
$19.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702022892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWU0ACYA |
| 成立日期 | 2019-11-20 |
| 联系地址 | HA13-1 khu Little Việt Nam, Phường Hùng Thắng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THỂ THAO NƯỚC VÀ CỨU HỘ PINK SPORTS |
| 企业英文名称 | PINK SPORTS WATER SPORT AND RESCUE EQUIPMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | HA13-1 khu Little Việt Nam, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 电话 | +84869864991 |
| 邮箱 | huongnt4991@gmail.com |
| 官网 | thuyencuuho.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840721 | 船用舷外机 |
| 890312 | 100公斤以下充气船 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $19.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | 2 | $14.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| HANGZHOU SEATAN MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $4.7K | 船用舷外机、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 船用舷外机 | HANGZHOU SEATAN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-22 | 船用舷外机 | HANGZHOU SEATAN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $830 |
| 2025-08-22 | 船用舷外机 | HANGZHOU SEATAN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-22 | 船用舷外机 | HANGZHOU SEATAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-05-02 | 船用舷外机 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-26 | 100公斤以下充气船 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-04-26 | 100公斤以下充气船 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-04-26 | 100公斤以下充气船 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-04-26 | 100公斤以下充气船 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-04-26 | 100公斤以下充气船 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $4.0K |