Technical Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,641 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
15
进口笔数
1,641
出口笔数
$90.2K
进口金额
$22.18M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
5
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301093058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAXPV7W |
| 成立日期 | 2019-06-06 |
| 联系地址 | Khu Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECHNICAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TECHNICAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02223903600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 37.562亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844339 | 单功能打印机 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 851419 | 工业电炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $90.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,628 | $22.17M |
| 中国台湾 | 11 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Technical (Putian) Machine Co., Ltd. | 中国 | 11 | $65.4K | 单功能打印机、其他印刷机 |
| Technical (Putian) Machine Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $11.4K | 单功能打印机 |
| Shanghai Kepin Chemical New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 工业电炉 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hongfu Jin Precision Electronics Yan | 中国 | 1 | $159 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 168 | $587.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 118 | $257.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 200 | $238.0K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 152 | $226.4K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 63 | $191.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 71 | $179.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 169 | $164.5K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Lian Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 90 | $150.7K | ABS共聚物、其他塑料制品 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 104 | $113.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $99.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 单功能打印机 | Technical (Putian) Machine Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-06-17 | 单功能打印机 | Technical (Putian) Machine Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-17 | 单功能打印机 | Technical (Putian) Machine Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-01 | 工业电炉 | Shanghai Kepin Chemical New Material Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2025-10-14 | 其他塑料制品 | Hongfu Jin Precision Electronics Yan | 中国 | $20 |
| 2025-10-14 | 其他塑料制品 | Hongfu Jin Precision Electronics Yan | 中国 | $12 |
| 2025-10-14 | 其他塑料制品 | Hongfu Jin Precision Electronics Yan | 中国 | $48 |
| 2025-10-14 | 单功能打印机 | Technical (Putian) Machine Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2025-10-14 | 单功能打印机 | Technical (Putian) Machine Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2025-10-14 | 其他塑料制品 | Hongfu Jin Precision Electronics Yan | 中国 | $40 |
出口(共 1,641)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $517 |
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-07-31 | 油漆溶剂 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-07-31 | 油漆溶剂 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-07-30 | 非黑印刷油墨 | Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-07-30 | 油漆溶剂 | Meritac Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-07-30 | 非黑印刷油墨 | Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-07-30 | 非黑印刷油墨 | Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $260 |
| 2026-07-30 | 黑色印刷墨水 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $113 |