Nhatrang Sun Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mặt Trời Nha Trang
13
进口笔数
106
出口笔数
$79.9K
进口金额
$2.18M
出口金额
2026-01-19
最近进口
2026-04-06
最近出口
11
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302095417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP77H1VH |
| 成立日期 | 2000-09-13 |
| 联系地址 | 101A Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MẶT TRỜI NHA TRANG |
| 企业英文名称 | NHATRANG SUN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 99C/23 đường Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02838119179 |
| 邮箱 | info@ntsvietnam.com |
| 官网 | www.ntsvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 202亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 630229 | 印花非棉床品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 630229 | 印花非棉床品 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $29.3K |
| 中国 | 5 | $24.9K |
| 法国 | 2 | $18.2K |
| 意大利 | 2 | $5.7K |
| 美国 | 1 | $1.6K |
| 德国 | 1 | $159 |
| 丹麦 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 16 | $468.1K |
| 意大利 | 14 | $375.3K |
| 丹麦 | 20 | $303.9K |
| 荷兰 | 25 | $298.3K |
| 德国 | 9 | $245.2K |
| 瑞典 | 7 | $236.8K |
| 英国 | 3 | $36.3K |
| 美国 | 1 | $17.0K |
| 马来西亚 | 1 | $11.6K |
| 泰国 | 2 | $10.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glen Raven Custom Fabrics | 荷兰 | 1 | $29.3K | 丙烯酸机织物 |
| Dickson Constant | 法国 | 2 | $18.2K | 丙烯酸机织物、PVC涂层织物 |
| Glen Raven Materials Solutions LLC | 中国 | 1 | $17.4K | 丙烯酸机织物、印刷标签 |
| Dongguan Foamtech Polyurethane Foam Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他泡沫塑料 |
| Consorzio Garden Team | 意大利 | 2 | $5.7K | 未印刷标签、非织造标签 |
| Glen Raven, LLC | 美国 | 1 | $1.6K | 其他纺织制品、机织标签 |
| Lusini Group Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $288 | 其他针织布、印花非棉床品 |
| Glen Raven Custom Fabrics, LLC | 中国 | 1 | $168 | 丙烯酸机织物、机织标签 |
| Lusini Solutions GmbH | 德国 | 1 | $159 | 机织标签 |
| Scandinavia Garden Pro ApS | 丹麦 | 1 | $8 | 其他寝具 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gafu International Ltd. | 希腊 | 10 | $297.0K | 木制座椅、其他木家具 |
| RE EL TOYS S.p.A. | 意大利 | 13 | $258.8K | 其他寝具、金属框架座椅 |
| Fiber Stihlm Ab | 瑞典 | 7 | $236.8K | 其他寝具、聚酯机织物 |
| Keleman IKE | 希腊 | 7 | $211.3K | 其他寝具、木制座椅 |
| Trade Point | 印度 | 12 | $191.7K | 其他木家具、木制座椅 |
| Lusini Solutions GmbH | 德国 | 7 | $171.9K | 棉制装饰品、非针织床罩 |
| Consorzio Garden Team | 意大利 | 3 | $156.9K | 其他寝具、圣诞用品 |
| Havemøbelhuset Aps | 丹麦 | 4 | $67.2K | 竹座椅、竹制家具 |
| Stenlose Havemobelcenter | 丹麦 | 4 | $62.5K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| RRR Co. (International) Ltd. | 荷兰 | 5 | $52.6K | 其他寝具、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 丙烯酸机织物 | DICKSON CONSTANT | 法国 | $3.9K |
| 2025-12-11 | 丙烯酸机织物 | GLEN RAVEN MATERIAL SOLUTIONS LLC | 中国 | $17.4K |
| 2025-12-05 | 机织标签 | GLEN RAVEN LLC | 美国 | $1.4K |
| 2025-12-05 | 印刷标签 | GLEN RAVEN LLC | 美国 | $210 |
| 2025-11-07 | 未印刷标签 | CONSORZIO GARDEN TEAM | 意大利 | $324 |
| 2025-10-24 | 非织造标签 | CONSORZIO GARDEN TEAM | 意大利 | $5.4K |
| 2025-09-03 | 其他寝具 | SCANDINAVIA GARDEN PRO APS | 丹麦 | $2 |
| 2025-09-03 | 其他寝具 | SCANDINAVIA GARDEN PRO APS | 丹麦 | $2 |
| 2025-09-03 | 其他寝具 | SCANDINAVIA GARDEN PRO APS | 丹麦 | $2 |
| 2025-09-03 | 其他寝具 | SCANDINAVIA GARDEN PRO APS | 丹麦 | $2 |
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他寝具 | GAFU INTERNATIONAL LTD | — | $2.1K |
| 2026-04-06 | 其他寝具 | GAFU INTERNATIONAL LTD | — | $185 |
| 2026-04-06 | 其他寝具 | GAFU INTERNATIONAL LTD | — | $187 |
| 2026-04-06 | 其他寝具 | GAFU INTERNATIONAL LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-06 | 其他寝具 | GAFU INTERNATIONAL LTD | — | $406 |
| 2026-04-06 | 其他寝具 | GAFU INTERNATIONAL LTD | — | $286 |
| 2026-04-06 | 其他寝具 | GAFU INTERNATIONAL LTD | — | $1.5K |
| 2026-04-06 | 其他寝具 | GAFU INTERNATIONAL LTD | — | $110 |
| 2026-04-06 | 其他寝具 | GAFU INTERNATIONAL LTD | — | $268 |
| 2026-04-06 | 其他寝具 | GAFU INTERNATIONAL LTD | — | $328 |