Nhatrang Sun Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 其他寝具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Mặt Trời Nha Trang

13
进口笔数
106
出口笔数
$79.9K
进口金额
$2.18M
出口金额
2026-01-19
最近进口
2026-04-06
最近出口
11
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $232.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 3 笔2024-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $174.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $288 · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-08进口 $168 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 1 笔2024-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $85.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $232.1K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 2 笔2025-03进口 $4 · 1 笔出口 $32.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $246 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $159 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8 · 1 笔出口 $46.0K · 5 笔2025-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $324 · 1 笔出口 $116.6K · 8 笔2025-12进口 $18.9K · 2 笔出口 $155.3K · 8 笔2026-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $68.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 3 笔2024-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $174.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $288 · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-08进口 $168 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 1 笔2024-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $85.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $232.1K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 2 笔2025-03进口 $4 · 1 笔出口 $32.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $246 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $159 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8 · 1 笔出口 $46.0K · 5 笔2025-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $324 · 1 笔出口 $116.6K · 8 笔2025-12进口 $18.9K · 2 笔出口 $155.3K · 8 笔2026-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $68.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302095417
企查查编码QVNP77H1VH
成立日期2000-09-13
联系地址101A Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MẶT TRỜI NHA TRANG
企业英文名称NHATRANG SUN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址99C/23 đường Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02838119179
邮箱info@ntsvietnam.com
官网www.ntsvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本202亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551229丙烯酸机织物
580710机织标签
482110印刷标签
940490其他寝具
392119其他泡沫塑料
482190未印刷标签
580790非织造标签
600690其他针织布
630229印花非棉床品
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
940490其他寝具
600690其他针织布
481910瓦楞纸箱
630229印花非棉床品
630493合成纤维装饰品
630612合成纤维油布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰1$29.3K
中国5$24.9K
法国2$18.2K
意大利2$5.7K
美国1$1.6K
德国1$159
丹麦1$8

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
希腊16$468.1K
意大利14$375.3K
丹麦20$303.9K
荷兰25$298.3K
德国9$245.2K
瑞典7$236.8K
英国3$36.3K
美国1$17.0K
马来西亚1$11.6K
泰国2$10.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Glen Raven Custom Fabrics荷兰1$29.3K丙烯酸机织物
Dickson Constant法国2$18.2K丙烯酸机织物、PVC涂层织物
Glen Raven Materials Solutions LLC中国1$17.4K丙烯酸机织物、印刷标签
Dongguan Foamtech Polyurethane Foam Manufactory Co., Ltd.中国1$7.0K其他泡沫塑料
Consorzio Garden Team意大利2$5.7K未印刷标签、非织造标签
Glen Raven, LLC美国1$1.6K其他纺织制品、机织标签
Lusini Group Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国1$288其他针织布、印花非棉床品
Glen Raven Custom Fabrics, LLC中国1$168丙烯酸机织物、机织标签
Lusini Solutions GmbH德国1$159机织标签
Scandinavia Garden Pro ApS丹麦1$8其他寝具

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gafu International Ltd.希腊10$297.0K木制座椅、其他木家具
RE EL TOYS S.p.A.意大利13$258.8K其他寝具、金属框架座椅
Fiber Stihlm Ab瑞典7$236.8K其他寝具、聚酯机织物
Keleman IKE希腊7$211.3K其他寝具、木制座椅
Trade Point印度12$191.7K其他木家具、木制座椅
Lusini Solutions GmbH德国7$171.9K棉制装饰品、非针织床罩
Consorzio Garden Team意大利3$156.9K其他寝具、圣诞用品
Havemøbelhuset Aps丹麦4$67.2K竹座椅、竹制家具
Stenlose Havemobelcenter丹麦4$62.5K金属框架座椅、藤柳家具
RRR Co. (International) Ltd.荷兰5$52.6K其他寝具、金属框架座椅

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19丙烯酸机织物DICKSON CONSTANT法国$3.9K
2025-12-11丙烯酸机织物GLEN RAVEN MATERIAL SOLUTIONS LLC中国$17.4K
2025-12-05机织标签GLEN RAVEN LLC美国$1.4K
2025-12-05印刷标签GLEN RAVEN LLC美国$210
2025-11-07未印刷标签CONSORZIO GARDEN TEAM意大利$324
2025-10-24非织造标签CONSORZIO GARDEN TEAM意大利$5.4K
2025-09-03其他寝具SCANDINAVIA GARDEN PRO APS丹麦$2
2025-09-03其他寝具SCANDINAVIA GARDEN PRO APS丹麦$2
2025-09-03其他寝具SCANDINAVIA GARDEN PRO APS丹麦$2
2025-09-03其他寝具SCANDINAVIA GARDEN PRO APS丹麦$2

出口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他寝具GAFU INTERNATIONAL LTD$2.1K
2026-04-06其他寝具GAFU INTERNATIONAL LTD$185
2026-04-06其他寝具GAFU INTERNATIONAL LTD$187
2026-04-06其他寝具GAFU INTERNATIONAL LTD$1.4K
2026-04-06其他寝具GAFU INTERNATIONAL LTD$406
2026-04-06其他寝具GAFU INTERNATIONAL LTD$286
2026-04-06其他寝具GAFU INTERNATIONAL LTD$1.5K
2026-04-06其他寝具GAFU INTERNATIONAL LTD$110
2026-04-06其他寝具GAFU INTERNATIONAL LTD$268
2026-04-06其他寝具GAFU INTERNATIONAL LTD$328

相关企业 · 同类产品

Nhatrang Sun Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →