Danang Urban Hotel Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢化安全玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN KHáCH SạN Đô THị Đà NẵNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$10.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401870850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04RRN97 |
| 成立日期 | 2017-12-26 |
| 联系地址 | Thửa đất số B4-5-6-7-8-9-10-11-12-13-14-15, đường Trần Hưng Đạo, Phường An Hải Tây, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHÁCH SẠN ĐÔ THỊ ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | DANANG URBAN HOTEL DEVELOPMENT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số B4-5-6-7-8-9-10-11-12-13-14-15, đường Trần Hưng Đạo, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02439306399 |
| 邮箱 | tuan.a.bui@indochinacapital.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,018.3379亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.8K |
| 德国 | 1 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Topshine Glass (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他玻璃制品、钢化安全玻璃 |
| 09dedc9139de8099019105e1750ccfc4 | 1 | $3.8K | ||
| :YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $60 | 电力控制板、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-13 | 钢化安全玻璃 | TOPSHINE GLASS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $251 |
| 2023-11-13 | 钢化安全玻璃 | TOPSHINE GLASS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $36 |
| 2023-11-13 | 钢化安全玻璃 | TOPSHINE GLASS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $73 |
| 2023-11-13 | 钢化安全玻璃 | TOPSHINE GLASS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $277 |
| 2023-11-13 | 钢化安全玻璃 | TOPSHINE GLASS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $195 |
| 2023-11-13 | 钢化安全玻璃 | TOPSHINE GLASS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $938 |
| 2023-11-13 | 钢化安全玻璃 | TOPSHINE GLASS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $98 |
| 2023-11-13 | 钢化安全玻璃 | TOPSHINE GLASS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-11-13 | 钢化安全玻璃 | TOPSHINE GLASS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $98 |
| 2023-11-13 | 钢化安全玻璃 | TOPSHINE GLASS (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $195 |